Bảng chữ cái Hangeul
Cùng BeeHub khám phá nền tảng của tiếng Hàn qua các chữ cái cơ bản nhé!
Nguyên âm cơ bản
기본 모음ㅏ
a
a
2 nét
가 (ga)
ㅑ
ya
ya
3 nét
야 (ya)
ㅓ
eo
ơ
2 nét
거 (geo)
ㅕ
yeo
yơ
3 nét
여 (yeo)
ㅗ
o
ô (ngắn)
2 nét
모 (mo)
ㅛ
yo
yô
3 nét
요 (yo)
ㅜ
u
u
2 nét
무 (mu)
ㅠ
yu
yu
3 nét
유 (yu)
ㅡ
eu
ư (không tròn môi)
1 nét
으 (eu)
ㅣ
i
i
1 nét
이 (i)