💬 Tục Ngữ & Ca Dao
Học các câu tục ngữ, thành ngữ phổ biến nhất của người Hàn Quốc để giao tiếp tự nhiên hơn.
가는 말이 고와야 오는 말이 곱다
[ga-neun mal-i go-wa-ya o-neun mal-i gop-da]
Nghĩa đen
Lời nói đi có đẹp thì lời nói đến mới đẹp
Ý nghĩa
Lời nói chẳng mất tiền mua, lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau.
고생 끝에 낙이 온다
[go-saeng kkeut-e nag-i on-da]
Nghĩa đen
Kết thúc khổ đau thì niềm vui sẽ đến
Ý nghĩa
Khổ tận cam lai / Sau cơn mưa trời lại sáng.
그림의 떡
[geu-rim-ui tteok]
Nghĩa đen
Bánh tteok trong tranh
Ý nghĩa
Mơ mộng hão huyền, thứ không thể với tới được.
누워서 침 뱉기
[nu-wo-seo chim baet-gi]
Nghĩa đen
Nằm ngửa nhổ nước bọt
Ý nghĩa
Gậy ông đập lưng ông / Hại người hóa ra hại mình.
시작이 반이다
[si-jak-i ban-i-da]
Nghĩa đen
Bắt đầu là đã được một nửa rồi
Ý nghĩa
Vạn sự khởi đầu nan, bắt đầu làm là đã thành công một nửa.
소 잃고 외양간 고친다
[so ilh-go oe-yang-gan go-chin-da]
Nghĩa đen
Mất bò mới lo làm chuồng
Ý nghĩa
Mất bò mới lo làm chuồng.
원숭이도 나무에서 떨어질 때가 있다
[won-sung-i-do na-mu-e-seo tteol-eo-jil ttae-ga it-da]
Nghĩa đen
Khỉ cũng có lúc ngã khỏi cây
Ý nghĩa
Nhân vô thập toàn (Giỏi đến mấy cũng có lúc mắc sai lầm).
우물 안 개구리
[u-mul an gae-gu-ri]
Nghĩa đen
Ếch ngồi đáy giếng
Ý nghĩa
Ếch ngồi đáy giếng / Thiếu hiểu biết về thế giới bên ngoài.
천 리 길도 한 걸음부터
[cheon ri gil-do han geol-eum-bu-teo]
Nghĩa đen
Đường ngàn dặm cũng bắt đầu từ một bước chân
Ý nghĩa
Đường đi ngàn dặm bắt đầu từ một bước đi.
세 살 버릇 여든까지 간다
[se sal beo-reut yeo-deun-kka-ji gan-da]
Nghĩa đen
Thói quen lên ba kéo dài đến tận tám mươi
Ý nghĩa
Giang sơn dễ đổi bản tính khó dời.
티끌 모아 태산
[ti-kkeul mo-a tae-san]
Nghĩa đen
Gom bụi thành núi Thái Sơn
Ý nghĩa
Tích tiểu thành đại / Kiến tha lâu cũng đầy tổ.
하늘의 별 따기
[ha-neul-ui byeol tta-gi]
Nghĩa đen
Hái sao trên trời
Ý nghĩa
Mò kim đáy biển / Việc cực kỳ khó khăn.
등잔 밑이 어둡다
[deung-jan mit-i eo-dup-da]
Nghĩa đen
Dưới ngọn đèn thì tối
Ý nghĩa
Chân đèn xách tối / Việc ngay trước mắt mà không thấy.
개구리 올챙이 적 생각 못 한다
[gae-gu-ri ol-chaeng-i jeok saeng-gak mot han-da]
Nghĩa đen
Ếch không nhớ lúc còn là nòng nọc
Ý nghĩa
Lúc huy hoàng quên thuở hàn vi / Ăn cháo đá bát.
벼는 익을수록 고개를 숙인다
[byeo-neun ig-eul-su-rok go-gae-reul sug-in-da]
Nghĩa đen
Lúa càng chín càng cúi đầu
Ý nghĩa
Sông sâu tĩnh lặng, lúa chín cúi đầu / Sự khiêm tốn.
돌다리도 두들겨 보고 건너라
[dol-da-ri-do du-deul-gyeo bo-go geon-neo-ra]
Nghĩa đen
Cầu đá cũng phải gõ thử rồi mới qua
Ý nghĩa
Cẩn tắc vô áy náy / Làm việc gì cũng phải cẩn thận.
가재는 게 편이다
[ga-jae-neun ge pyeon-i-da]
Nghĩa đen
Tôm hùm thì cùng phe với cua
Ý nghĩa
Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã.
발 없는 말이 천 리 간다
[bal eop-neun mal-i cheon ri gan-da]
Nghĩa đen
Lời nói không có chân mà đi xa ngàn dặm
Ý nghĩa
Tin đồn lan xa rất nhanh / Lời nói có cánh.
아는 길도 물어 가라
[a-neun gil-do mul-eo ga-ra]
Nghĩa đen
Đường biết rồi cũng nên hỏi lại mà đi
Ý nghĩa
Cẩn thận không bao giờ thừa.
아니 땐 굴뚝에 연기 날까
[a-ni ttaen gul-ttuk-e yeon-gi nal-kka]
Nghĩa đen
Ống khói không đốt lửa làm sao có khói
Ý nghĩa
Không có lửa làm sao có khói.
옷이 날개다
[os-i nal-gae-da]
Nghĩa đen
Quần áo là đôi cánh
Ý nghĩa
Người đẹp vì lụa.
말 한마디에 천 냥 빚도 갚는다
[mal han-ma-di-e cheon nyang bit-do gap-neun-da]
Nghĩa đen
Một lời nói trả được món nợ ngàn lạng vàng
Ý nghĩa
Lời nói khéo léo có thể giải quyết những việc vô cùng khó khăn.
무소식이 희소식
[mu-so-sig-i hui-so-sik]
Nghĩa đen
Không có tin tức là tin tốt lành
Ý nghĩa
Không có tin xấu tức là vẫn bình an vô sự.
갈수록 태산
[gal-su-rok tae-san]
Nghĩa đen
Càng đi càng thấy núi Thái Sơn
Ý nghĩa
Tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa / Càng lúc càng khó khăn.
금강산도 식후경
[geum-gang-san-do sik-hu-gyeong]
Nghĩa đen
Núi Geumgang cũng phải ăn xong mới ngắm
Ý nghĩa
Có thực mới vực được đạo.
낮말은 새가 듣고 밤말은 쥐가 듣는다
[nat-mal-eun sae-ga deut-go bam-mal-eun jwi-ga deut-neun-da]
Nghĩa đen
Lời nói ban ngày chim nghe, lời nói ban đêm chuột nghe
Ý nghĩa
Tai vách mạch rừng / Nói phải giữ lời cẩn thận.
호랑이도 제 말 하면 온다
[ho-rang-i-do je mal ha-myeon on-da]
Nghĩa đen
Hổ được nhắc đến tên cũng sẽ đến
Ý nghĩa
Vừa nhắc tào tháo là tào tháo tới.
백지장도 맞들면 낫다
[baek-ji-jang-do mat-deul-myeon nat-da]
Nghĩa đen
Tờ giấy trắng nếu cùng nâng sẽ tốt hơn
Ý nghĩa
Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao / Hai đánh một không chột cũng què.
비 온 뒤에 땅이 굳어진다
[bi on dwi-e ttang-i gut-eo-jin-da]
Nghĩa đen
Sau cơn mưa đất sẽ cứng lại
Ý nghĩa
Sau thử thách con người sẽ trở nên mạnh mẽ hơn.
수박 겉 핥기
[su-bak geot halt-gi]
Nghĩa đen
Liếm bên ngoài vỏ dưa hấu
Ý nghĩa
Cưỡi ngựa xem hoa / Làm việc hời hợt, không đi sâu vào bản chất.
십 년이면 강산도 변한다
[sip nyeon-i-myeon gang-san-do byeon-han-da]
Nghĩa đen
Mười năm thì sông núi cũng thay đổi
Ý nghĩa
Vật đổi sao dời / Thời gian thay đổi mọi thứ.
종로에서 뺨 맞고 한강에서 눈 흘긴다
[jong-ro-e-seo ppyam mat-go han-gang-e-seo nun heul-gin-da]
Nghĩa đen
Bị tát ở Jongno nhưng lườm ở sông Hàn
Ý nghĩa
Giận cá chém thớt.
고래 싸움에 새우 등 터진다
[go-rae ssa-um-e sae-u deung teo-jin-da]
Nghĩa đen
Cá voi đánh nhau, tôm vỡ lưng
Ý nghĩa
Trâu bò húc nhau ruồi muỗi chết.
남의 떡이 더 커 보인다
[nam-ui tteog-i deo keo bo-in-da]
Nghĩa đen
Bánh tteok của người khác trông to hơn
Ý nghĩa
Đứng núi này trông núi nọ.
닭 잡아먹고 오리발 내민다
[dak jab-a-meok-go o-ri-bal nae-min-da]
Nghĩa đen
Bắt gà ăn rồi đưa chân vịt ra
Ý nghĩa
Vừa ăn cướp vừa la làng / Làm sai nhưng chối bay chối biến.
미운 놈 떡 하나 더 준다
[mi-un nom tteok ha-na deo jun-da]
Nghĩa đen
Đứa ghét thì cho thêm một cái bánh
Ý nghĩa
Giận quá mất khôn, thương nhau lắm cắn nhau đau / Đối xử tử tế với người mình ghét để tránh rắc rối.
바늘 도둑이 소 도둑 된다
[ba-neul do-duk-i so do-duk doen-da]
Nghĩa đen
Kẻ trộm kim sẽ trở thành kẻ trộm bò
Ý nghĩa
Ăn cắp quen tay / Sai lầm nhỏ dẫn đến sai lầm lớn.
배보다 배꼽이 더 크다
[bae-bo-da bae-kkob-i deo keu-da]
Nghĩa đen
Rốn to hơn bụng
Ý nghĩa
Tiền đóng phí cao hơn tiền mua hàng / Chuyện phụ lấn át chuyện chính.
산 넘어 산이다
[san neom-eo san-i-da]
Nghĩa đen
Vượt núi lại gặp núi
Ý nghĩa
Gian nan chồng chất gian nan.
수박 겉 핥기
[su-bak geot halt-gi]
Nghĩa đen
Liếm ngoài vỏ dưa
Ý nghĩa
Cưỡi ngựa xem hoa.
우물을 파도 한 우물을 파라
[u-mul-eul pa-do han u-mul-eul pa-ra]
Nghĩa đen
Nếu đào giếng thì hãy đào một giếng thôi
Ý nghĩa
Nhất nghệ tinh, nhất thân vinh / Tập trung làm một việc.
쥐구멍에도 볕 들 날 있다
[jwi-gu-meong-e-do byeot deul nal it-da]
Nghĩa đen
Lỗ chuột cũng có ngày đón ánh nắng
Ý nghĩa
Sông có khúc, người có lúc.
친구 따라 강남 간다
[chin-gu tta-ra gang-nam gan-da]
Nghĩa đen
Theo bạn đi Gangnam
Ý nghĩa
Té nước theo mưa / Đua đòi mù quáng.
콩 심은 데 콩 나고 팥 심은 데 팥 난다
[kong sim-eun de kong na-go pat sim-eun de pat nan-da]
Nghĩa đen
Trồng đậu thì mọc đậu, trồng đậu đỏ mọc đậu đỏ
Ý nghĩa
Gieo nhân nào gặt quả nấy.
하나를 보면 열을 안다
[ha-na-reul bo-myeon yeol-eul an-da]
Nghĩa đen
Nhìn một biết mười
Ý nghĩa
Nhìn một biết mười / Xem một điểm thấy toàn bộ bản chất.
호랑이 굴에 들어가야 호랑이 새끼를 잡는다
[ho-rang-i gul-e deul-eo-ga-ya ho-rang-i sae-kki-reul jap-neun-da]
Nghĩa đen
Phải vào hang cọp mới bắt được cọp con
Ý nghĩa
Có làm mới có ăn / Muốn thành công phải dấn thân vào nguy hiểm.
빈 수레가 요란하다
[bin su-re-ga yo-ran-ha-da]
Nghĩa đen
Xe kéo rỗng thì kêu to
Ý nghĩa
Thùng rỗng kêu to.
사공이 많으면 배가 산으로 간다
[sa-gong-i manh-eu-myeon bae-ga san-eu-ro gan-da]
Nghĩa đen
Nhiều người lái đò thì thuyền đi lên núi
Ý nghĩa
Lắm thầy thối ma / Chín người mười ý.
엎질러진 물이다
[eop-jil-reo-jin mul-i-da]
Nghĩa đen
Nước đã đổ
Ý nghĩa
Bát nước đổ đi không hốt lại được / Ván đã đóng thuyền.
입에 쓴 약이 병에는 좋다
[ib-e sseun yag-i byeong-e-neun jot-da]
Nghĩa đen
Thuốc đắng ở miệng nhưng tốt cho bệnh
Ý nghĩa
Thuốc đắng giã tật, sự thật mất lòng.