KoreanBeeHub
Bất quy tắc ㅡ & mong muốn - Mẫu 2

-고 싶다

Cấu trúc biểu đạt mong muốn 'muốn làm gì'. Gốc động từ + 고 싶다. Dạng lịch sự: -고 싶어요.

Cấu trúc

-고 싶다

Định nghĩa

Cấu trúc biểu đạt mong muốn 'muốn làm gì'. Gốc động từ + 고 싶다. Dạng lịch sự: -고 싶어요.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

Chỉ dùng với chủ thể ngôi 1 (tôi). Khi nói về mong muốn của người khác dùng -고 싶어하다. Phủ định: -고 싶지 않다 (không muốn).

Ví dụ

1

한국에 가고 싶어요.

Tôi muốn đến Hàn Quốc.

2

뭘 먹고 싶어요?

Muốn ăn gì?

3

쉬고 싶어요.

Muốn nghỉ ngơi.

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Muốn học tiếng Hàn.' (Gợi ý: 한국어, 배우다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Việt: '피자를 먹고 싶어요.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

Khi nói về mong muốn của người khác, dùng gì thay -고 싶다?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

Phủ định -고 싶다: 'Không muốn đi.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Muốn gặp bạn.' (Gợi ý: 친구, 만나다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

Đặt câu hỏi: 'Bạn muốn làm gì?'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Muốn uống nước lạnh.' (Gợi ý: 차가운 물, 마시다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Câu '자고 싶어요.' nghĩa là gì?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Muốn mua xe hơi.' (Gợi ý: 자동차, 사다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Việt: '한국 음식을 먹고 싶어요.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN