도
Trợ từ có nghĩa 'cũng, nữa'. Thêm vào sau danh từ để biểu đạt sự bao gồm hoặc tương đồng.
도
Trợ từ có nghĩa 'cũng, nữa'. Thêm vào sau danh từ để biểu đạt sự bao gồm hoặc tương đồng.
Sử dụng chung
도 thay thế 은/는, 이/가, 을/를. Không ghép với chúng: không nói 은도, 이도 mà chỉ dùng 도 một mình.
Ví dụ
저도 학생이에요.
• Tôi cũng là học sinh.
커피도 좋아해요.
• Cũng thích cà phê.
한국어도 공부해요.
• Cũng học tiếng Hàn.
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi cũng đi.' (Gợi ý: 가다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
도 thay thế trợ từ nào?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Việt: '친구도 왔어요.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Điền vào chỗ trống: '저는 한국어를 배워요. 일본어___ 배워요.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Cũng thích ăn.' (Gợi ý: 먹는 것, 좋아하다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu '이것도 맛있어요.' nghĩa là gì?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Điền vào chỗ trống: '오빠___ 학생이에요?'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Chị ấy cũng xinh đẹp.' (Gợi ý: 그분, 예쁘다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Cũng không biết.' (Gợi ý: 모르다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Việt: '선생님도 모르세요?'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN