KoreanBeeHub
Phương tiện & câu đề nghị - Mẫu 2

Trợ từ có nghĩa 'cũng, nữa'. Thêm vào sau danh từ để biểu đạt sự bao gồm hoặc tương đồng.

Cấu trúc

Định nghĩa

Trợ từ có nghĩa 'cũng, nữa'. Thêm vào sau danh từ để biểu đạt sự bao gồm hoặc tương đồng.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

도 thay thế 은/는, 이/가, 을/를. Không ghép với chúng: không nói 은도, 이도 mà chỉ dùng 도 một mình.

Ví dụ

1

저도 학생이에요.

Tôi cũng là học sinh.

2

커피도 좋아해요.

Cũng thích cà phê.

3

한국어도 공부해요.

Cũng học tiếng Hàn.

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi cũng đi.' (Gợi ý: 가다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

도 thay thế trợ từ nào?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Việt: '친구도 왔어요.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

Điền vào chỗ trống: '저는 한국어를 배워요. 일본어___ 배워요.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Cũng thích ăn.' (Gợi ý: 먹는 것, 좋아하다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

Câu '이것도 맛있어요.' nghĩa là gì?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Điền vào chỗ trống: '오빠___ 학생이에요?'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Chị ấy cũng xinh đẹp.' (Gợi ý: 그분, 예쁘다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Cũng không biết.' (Gợi ý: 모르다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Việt: '선생님도 모르세요?'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN