(으)로
Trợ từ đa chức năng: (1) Phương tiện/công cụ 'bằng', (2) Hướng 'về phía', (3) Nguyên nhân 'vì/do'.
(으)로
Trợ từ đa chức năng: (1) Phương tiện/công cụ 'bằng', (2) Hướng 'về phía', (3) Nguyên nhân 'vì/do'.
Sử dụng chung
로 dùng sau nguyên âm và ㄹ, 으로 dùng sau phụ âm khác. Ví dụ: 버스로 (bằng xe buýt), 이쪽으로 (về phía này), 감기로 (vì cảm lạnh).
Ví dụ
버스로 가요.
• Đi bằng xe buýt.
이쪽으로 오세요.
• Đến phía này.
젓가락으로 먹어요.
• Ăn bằng đũa.
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Đi bằng tàu điện ngầm.' (Gợi ý: 지하철)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Viết bằng bút.' (Gợi ý: 펜, 쓰다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
(으)로 có những nghĩa nào?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Điền 로 hay 으로: '비행기___ 가요.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Điền 로 hay 으로: '왼쪽___ 가세요.' (Gợi ý: 왼쪽 = bên trái)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Ăn bằng thìa.' (Gợi ý: 숟가락, 먹다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu '오른쪽으로 가세요.' nghĩa là gì?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Đi bằng xe đạp.' (Gợi ý: 자전거)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Điền 로 hay 으로: '한국어___ 말해요.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Gọi điện bằng điện thoại.' (Gợi ý: 전화, 전화하다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN