KoreanBeeHub
Phương tiện & câu đề nghị - Mẫu 3

(으)로

Trợ từ đa chức năng: (1) Phương tiện/công cụ 'bằng', (2) Hướng 'về phía', (3) Nguyên nhân 'vì/do'.

Cấu trúc

(으)로

Định nghĩa

Trợ từ đa chức năng: (1) Phương tiện/công cụ 'bằng', (2) Hướng 'về phía', (3) Nguyên nhân 'vì/do'.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

로 dùng sau nguyên âm và ㄹ, 으로 dùng sau phụ âm khác. Ví dụ: 버스로 (bằng xe buýt), 이쪽으로 (về phía này), 감기로 (vì cảm lạnh).

Ví dụ

1

버스로 가요.

Đi bằng xe buýt.

2

이쪽으로 오세요.

Đến phía này.

3

젓가락으로 먹어요.

Ăn bằng đũa.

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Đi bằng tàu điện ngầm.' (Gợi ý: 지하철)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Viết bằng bút.' (Gợi ý: 펜, 쓰다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

(으)로 có những nghĩa nào?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

Điền 로 hay 으로: '비행기___ 가요.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

Điền 로 hay 으로: '왼쪽___ 가세요.' (Gợi ý: 왼쪽 = bên trái)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Ăn bằng thìa.' (Gợi ý: 숟가락, 먹다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Câu '오른쪽으로 가세요.' nghĩa là gì?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Đi bằng xe đạp.' (Gợi ý: 자전거)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Điền 로 hay 으로: '한국어___ 말해요.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Gọi điện bằng điện thoại.' (Gợi ý: 전화, 전화하다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN