입니까
Vĩ tố kết thúc câu nghi vấn lịch sự, dùng để hỏi 'có phải là ... không?'. Là dạng câu hỏi của 입니다.
입니까
Vĩ tố kết thúc câu nghi vấn lịch sự, dùng để hỏi 'có phải là ... không?'. Là dạng câu hỏi của 입니다.
Sử dụng chung
Dùng cuối câu hỏi. Giọng điệu đi lên khi nói. Dùng trong văn phong trang trọng, thường gặp trong văn viết hoặc hội thoại công sở.
Ví dụ
학생입니까?
• Có phải là học sinh không?
한국 사람입니까?
• Có phải là người Hàn Quốc không?
이것이 책입니까?
• Cái này có phải là sách không?
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
Chuyển câu sau sang dạng nghi vấn: '저는 학생입니다.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Có phải là giáo viên không?' (Gợi ý: 선생님)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Việt: '이분이 사장님입니까?'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Đặt câu hỏi với 입니까 dùng từ '의사' (bác sĩ).
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
입니다 khác 입니까 ở điểm gì?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Đây có phải là trường học không?' (Gợi ý: 학교)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Điền vào chỗ trống: '한국___? – 네, 한국입니다.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu '그분이 선생님입니까?' nghĩa là gì?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Bạn có phải là sinh viên không?' (Gợi ý: 대학생)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Trả lời câu hỏi: '회사원입니까?' → (Có)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN