—(으)면
Vĩ tố liên kết điều kiện/giả định 'nếu... thì...'. -면 sau gốc nguyên âm hoặc ㄹ, -으면 sau gốc phụ âm.
—(으)면
Vĩ tố liên kết điều kiện/giả định 'nếu... thì...'. -면 sau gốc nguyên âm hoặc ㄹ, -으면 sau gốc phụ âm.
Sử dụng chung
Khác với -(으)ㄹ 때 (thời điểm). 비가 오면 = nếu trời mưa (giả định). 비가 올 때 = khi trời mưa (thực tế/thói quen). Thường đi kèm: 좋겠어요, 되다, 안 되다, -(으)세요.
Ví dụ
아프면 병원에 가세요.
• Nếu đau thì đến bệnh viện.
열이 나면 약을 드세요.
• Nếu bị sốt thì uống thuốc.
기침을 하면 마스크를 쓰세요.
• Nếu bị ho thì hãy đeo khẩu trang.
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
Chia (으)면: 감기에 걸리다
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Nếu đau bụng thì nghỉ ngơi.' (Gợi ý: 배탈이 나다, 쉬다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
(으)면 khác (으)ㄹ 때 thế nào?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Việt: '약을 먹으면 금방 나을 거예요.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Nối bằng (으)면: '콧물이 나다' + '휴지를 쓰세요'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Nếu không khỏe thì hãy đi khám.' (Gợi ý: 몸이 안 좋다, 진찰을 받다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu '다치면 외과에 가세요.' nghĩa là gì?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Nếu có câu hỏi thì hỏi bác sĩ.' (Gợi ý: 질문이 있다, 의사에게 묻다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia (으)면: 눈이 아프다 (mắt đau)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Việt: '이가 아프면 치과에 가야 해요.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN