KoreanBeeHub
Bài 22 - 병원 - Mẫu 1

—(으)면

Vĩ tố liên kết điều kiện/giả định 'nếu... thì...'. -면 sau gốc nguyên âm hoặc ㄹ, -으면 sau gốc phụ âm.

Cấu trúc

—(으)면

Định nghĩa

Vĩ tố liên kết điều kiện/giả định 'nếu... thì...'. -면 sau gốc nguyên âm hoặc ㄹ, -으면 sau gốc phụ âm.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

Khác với -(으)ㄹ 때 (thời điểm). 비가 오면 = nếu trời mưa (giả định). 비가 올 때 = khi trời mưa (thực tế/thói quen). Thường đi kèm: 좋겠어요, 되다, 안 되다, -(으)세요.

Ví dụ

1

아프면 병원에 가세요.

Nếu đau thì đến bệnh viện.

2

열이 나면 약을 드세요.

Nếu bị sốt thì uống thuốc.

3

기침을 하면 마스크를 쓰세요.

Nếu bị ho thì hãy đeo khẩu trang.

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

Chia (으)면: 감기에 걸리다

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Nếu đau bụng thì nghỉ ngơi.' (Gợi ý: 배탈이 나다, 쉬다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

(으)면 khác (으)ㄹ 때 thế nào?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Việt: '약을 먹으면 금방 나을 거예요.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

Nối bằng (으)면: '콧물이 나다' + '휴지를 쓰세요'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Nếu không khỏe thì hãy đi khám.' (Gợi ý: 몸이 안 좋다, 진찰을 받다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Câu '다치면 외과에 가세요.' nghĩa là gì?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Nếu có câu hỏi thì hỏi bác sĩ.' (Gợi ý: 질문이 있다, 의사에게 묻다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Chia (으)면: 눈이 아프다 (mắt đau)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Việt: '이가 아프면 치과에 가야 해요.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN