—지 마세요
Vĩ tố câu cầu khiến phủ định lịch sự 'xin đừng làm...'. Gắn vào gốc động từ, không biến đổi.
—지 마세요
Vĩ tố câu cầu khiến phủ định lịch sự 'xin đừng làm...'. Gắn vào gốc động từ, không biến đổi.
Sử dụng chung
Cấu trúc: gốc động từ + -지 마세요. Không phụ thuộc vào phụ âm cuối. Mạnh hơn: -지 말아요. Trang trọng nhất: -지 마십시오. Khác với -(으)면 안 돼요 (không được phép).
Ví dụ
약을 너무 많이 먹지 마세요.
• Xin đừng uống quá nhiều thuốc.
술을 마시지 마세요.
• Xin đừng uống rượu.
무리하지 마세요.
• Xin đừng cố sức quá.
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
Chia -지 마세요: 걱정하다 (lo lắng)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Đừng hút thuốc lá.' (Gợi ý: 담배를 피우다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
-지 마세요 khác -(으)면 안 돼요 thế nào?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Việt: '차가운 음식을 먹지 마세요.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia -지 마세요: 무리하다 (cố sức quá)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Đừng bỏ lỡ lịch khám.' (Gợi ý: 진료를 빠지다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu '약국에서 처방전 없이 사지 마세요.' nghĩa là gì?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Đừng chạy trong bệnh viện.' (Gợi ý: 병원 안에서, 뛰다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia -지 마세요: 스트레스를 받다
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Đừng lo lắng quá, bạn sẽ khỏi thôi.' (Gợi ý: 너무 걱정하다, 나을 거예요)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN