KoreanBeeHub
Bài 27 - 교통 (2) - Mẫu 1

Bất quy tắc ㄹ nâng cao

Động từ/tính từ có gốc kết thúc bằng phụ âm ㄹ sẽ mất ㄹ trước các vĩ tố bắt đầu bằng ㄴ, ㅂ, 시, (으). Đây là quy tắc bất quy tắc quan trọng nhất trong tiếng Hàn.

Cấu trúc

Bất quy tắc ㄹ nâng cao

Định nghĩa

Động từ/tính từ có gốc kết thúc bằng phụ âm ㄹ sẽ mất ㄹ trước các vĩ tố bắt đầu bằng ㄴ, ㅂ, 시, (으). Đây là quy tắc bất quy tắc quan trọng nhất trong tiếng Hàn.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

ㄹ bị lược bỏ trước: —ㄴ/—는 (định ngữ), —ㅂ니다/—습니다 (văn nói trang trọng), —(으)세요 (mệnh lệnh lịch sự), —(으)면 (giả thiết). Các từ thường gặp: 알다, 모르다, 살다, 멀다, 길다, 만들다, 열다, 팔다.

Ví dụ

1

2

3

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

Chia: 살다 + —는 사람

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

Chia: 멀다 + —(으)면

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

Chia: 알다 + —ㅂ니다

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

Chọn đúng: 만들다 + —세요 → (A) 만드세요 (B) 만들으세요

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

Chia: 열다 + —는

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

Chia: 팔다 + —ㄴ (định ngữ quá khứ)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Chia: 길다 + —(으)ㄴ

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Câu nào đúng? (A) 모르는 사람 (B) 모릅니다 (C) Cả hai đúng

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Chia: 살다 + —(으)세요

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Chia đúng tất cả: 알다 → ___ + ㄴ 사람 / ___ + ㅂ니다 / ___ + 면

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN