—(으)ㄴ/는 대신에
Diễn tả sự thay thế hoặc đánh đổi giữa hai việc: 'thay vì làm việc này..., bù lại làm việc kia...' hoặc 'thay cho'.
—(으)ㄴ/는 대신에
Diễn tả sự thay thế hoặc đánh đổi giữa hai việc: 'thay vì làm việc này..., bù lại làm việc kia...' hoặc 'thay cho'.
Sử dụng chung
Động từ hiện tại → —는 대신에 / Tính từ và động từ quá khứ → —(으)ㄴ 대신에 / Danh từ → 대신에 (không chia). Hai vế thường có tính đánh đổi bù trừ.
Ví dụ
•
•
•
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
Điền: 걷는___ 택시를 탔어요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch: Thay vì ăn cơm, tôi ăn bánh mì.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chọn đúng: 시끄러운 ___ 교통이 편해요. (A) 대신에 (B) 대신으로
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Điền dạng chia đúng: 멀___ 대신에 조용해요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Đặt câu với 대신에: đi bộ thay vì đi xe buýt vì trời đẹp
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Sửa lỗi: 공부하는 대신에 대신에 놀았어요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch: Thay vì mua sắm, tôi tiết kiệm tiền.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu nào đúng ngữ pháp? (A) 예쁜 대신에 비싸요 (B) 예쁘는 대신에 비싸요
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Viết câu bù trừ: tàu điện chậm nhưng bù lại rẻ.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Đặt câu tự do dùng —(으)ㄴ/는 대신에.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN