KoreanBeeHub
Bài 27 - 교통 (2) - Mẫu 3

—(으)ㄴ/는 대신에

Diễn tả sự thay thế hoặc đánh đổi giữa hai việc: 'thay vì làm việc này..., bù lại làm việc kia...' hoặc 'thay cho'.

Cấu trúc

—(으)ㄴ/는 대신에

Định nghĩa

Diễn tả sự thay thế hoặc đánh đổi giữa hai việc: 'thay vì làm việc này..., bù lại làm việc kia...' hoặc 'thay cho'.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

Động từ hiện tại → —는 대신에 / Tính từ và động từ quá khứ → —(으)ㄴ 대신에 / Danh từ → 대신에 (không chia). Hai vế thường có tính đánh đổi bù trừ.

Ví dụ

1

2

3

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

Điền: 걷는___ 택시를 탔어요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

Dịch: Thay vì ăn cơm, tôi ăn bánh mì.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

Chọn đúng: 시끄러운 ___ 교통이 편해요. (A) 대신에 (B) 대신으로

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

Điền dạng chia đúng: 멀___ 대신에 조용해요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

Đặt câu với 대신에: đi bộ thay vì đi xe buýt vì trời đẹp

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

Sửa lỗi: 공부하는 대신에 대신에 놀았어요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Dịch: Thay vì mua sắm, tôi tiết kiệm tiền.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Câu nào đúng ngữ pháp? (A) 예쁜 대신에 비싸요 (B) 예쁘는 대신에 비싸요

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Viết câu bù trừ: tàu điện chậm nhưng bù lại rẻ.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Đặt câu tự do dùng —(으)ㄴ/는 대신에.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN