Tổng kết vĩ tố kết thúc câu Sơ cấp
Hệ thống các vĩ tố kết thúc câu (종결어미) thông dụng nhất trong tiếng Hàn Sơ cấp: —아/어요 (lịch sự thông thường), —(으)ㄹ 거예요 (tương lai), —았/었어요 (quá khứ), —고 싶어요 (muốn), —(으)ㄹ게요 (hứa hẹn), —(으)세요 (kính ngữ mệnh lệnh).
Tổng kết vĩ tố kết thúc câu Sơ cấp
Hệ thống các vĩ tố kết thúc câu (종결어미) thông dụng nhất trong tiếng Hàn Sơ cấp: —아/어요 (lịch sự thông thường), —(으)ㄹ 거예요 (tương lai), —았/었어요 (quá khứ), —고 싶어요 (muốn), —(으)ㄹ게요 (hứa hẹn), —(으)세요 (kính ngữ mệnh lệnh).
Sử dụng chung
Nguyên tắc chia anh/eo: gốc có nguyên âm 아 hoặc 오 → 아요; còn lại → 어요. —았/었 + 어요: quá khứ. —겠— trong lời chào dịch vụ. Kính ngữ thêm —(으)시— vào giữa.
Ví dụ
•
•
•
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
Chia 가다 theo 6 vĩ tố: —아/어요, —았/었어요, —(으)ㄹ 거예요, —고 싶어요, —(으)ㄹ게요, —(으)세요
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia 먹다: —아/어요 và —았/었어요
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia 오다: —(으)ㄹ게요
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Kính ngữ của 먹어요 là gì?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia 살다 (bất quy tắc ㄹ): —아/어요
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia 읽다: —았어요
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu nào dùng vĩ tố hứa hẹn? (A) 갈 거예요 (B) 갈게요
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia 주다 (kính ngữ mệnh lệnh): —(으)세요
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia đủ: 마시다 — lịch sự thông thường, quá khứ, tương lai
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Điền vĩ tố thích hợp: 내일 같이 밥을 먹___. (hứa mời ăn)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN