—(으)ㄹ 수밖에 없다
Diễn tả tình huống không còn lựa chọn nào khác, buộc phải làm gì đó. Nghĩa: 'không còn cách nào khác ngoài việc, chỉ có thể... thôi, bắt buộc phải'.
—(으)ㄹ 수밖에 없다
Diễn tả tình huống không còn lựa chọn nào khác, buộc phải làm gì đó. Nghĩa: 'không còn cách nào khác ngoài việc, chỉ có thể... thôi, bắt buộc phải'.
Sử dụng chung
Gốc động từ + (으)ㄹ 수밖에 없다. Kết thúc nguyên âm hoặc ㄹ → —ㄹ 수밖에 없다 / Kết thúc phụ âm → —을 수밖에 없다. Thường diễn tả sự bất lực hoặc logic tất yếu.
Ví dụ
•
•
•
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
Điền: 일이 많아서 야근할___ 수밖에 없어요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch: Không tìm được phòng trọ nên đành ở ký túc xá.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu nào diễn tả bất lực? (A) 할 수 있어요 (B) 할 수밖에 없어요
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Điền: 월세가 비싸서 전세___ 수밖에 없었어요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Đặt câu: mất đồ, đành báo cho trung tâm tìm kiếm
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Sửa lỗi: 기다리는 수밖에 없어요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch: Hàng xóm phàn nàn nên buộc phải sửa chữa.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Điền: 돈이 없어서 빌릴___ 없어요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu nào KHÔNG phù hợp với —(으)ㄹ 수밖에 없다? (A) 선택지가 없는 상황 (B) 여러 가지 방법이 있는 상황
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Đặt câu tự do dùng —(으)ㄹ 수밖에 없다.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN