KoreanBeeHub
Bài 30 - 생활 정보 - Mẫu 2

—(으)ㄹ 수밖에 없다

Diễn tả tình huống không còn lựa chọn nào khác, buộc phải làm gì đó. Nghĩa: 'không còn cách nào khác ngoài việc, chỉ có thể... thôi, bắt buộc phải'.

Cấu trúc

—(으)ㄹ 수밖에 없다

Định nghĩa

Diễn tả tình huống không còn lựa chọn nào khác, buộc phải làm gì đó. Nghĩa: 'không còn cách nào khác ngoài việc, chỉ có thể... thôi, bắt buộc phải'.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

Gốc động từ + (으)ㄹ 수밖에 없다. Kết thúc nguyên âm hoặc ㄹ → —ㄹ 수밖에 없다 / Kết thúc phụ âm → —을 수밖에 없다. Thường diễn tả sự bất lực hoặc logic tất yếu.

Ví dụ

1

2

3

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

Điền: 일이 많아서 야근할___ 수밖에 없어요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

Dịch: Không tìm được phòng trọ nên đành ở ký túc xá.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

Câu nào diễn tả bất lực? (A) 할 수 있어요 (B) 할 수밖에 없어요

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

Điền: 월세가 비싸서 전세___ 수밖에 없었어요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

Đặt câu: mất đồ, đành báo cho trung tâm tìm kiếm

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

Sửa lỗi: 기다리는 수밖에 없어요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Dịch: Hàng xóm phàn nàn nên buộc phải sửa chữa.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Điền: 돈이 없어서 빌릴___ 없어요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Câu nào KHÔNG phù hợp với —(으)ㄹ 수밖에 없다? (A) 선택지가 없는 상황 (B) 여러 가지 방법이 있는 상황

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Đặt câu tự do dùng —(으)ㄹ 수밖에 없다.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN