Bất quy tắc 우
Một số động từ có nguyên âm 우 ở âm tiết cuối: khi chia với -아/어요, 우 bị bỏ và kết hợp thành -워요. Đây là bất quy tắc ít gặp.
Bất quy tắc 우
Một số động từ có nguyên âm 우 ở âm tiết cuối: khi chia với -아/어요, 우 bị bỏ và kết hợp thành -워요. Đây là bất quy tắc ít gặp.
Sử dụng chung
Chỉ có một số ít từ: 춥다 (ㅂ bất quy tắc), và đặc biệt 주다 là quy tắc thông thường (줘요). Từ điển hình có bất quy tắc 우: 푸다(múc) → 퍼요. Lưu ý: hầu hết từ kết thúc 우 là quy tắc thường.
Ví dụ
국을 퍼요.
• Múc canh.
이 영화는 정말 슬퍼요.
• Bộ phim này thực sự buồn.
주연 배우가 정말 잘 울어요.
• Diễn viên chính khóc rất giỏi.
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
Chia -아/어요: 푸다 (múc)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia -아/어요: 주다 (cho) – quy tắc thường
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Bất quy tắc 우 hoạt động thế nào?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu '이 영화 보고 많이 울었어요.' nghĩa là gì?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Diễn viên phụ diễn xuất tốt hơn diễn viên chính.' (Gợi ý: 조연 배우, 주연 배우보다, 연기를 잘하다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia -았/었어요: 푸다
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Việt: '이 영화를 보고 나서 감동을 받았어요.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Bộ phim này cháy vé rồi.' (Gợi ý: 이 영화, 매진되다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Phân biệt: '슬프다' là bất quy tắc gì?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Đạo diễn bộ phim này rất nổi tiếng.' (Gợi ý: 감독, 유명하다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN