KoreanBeeHub
Bài 25 - 영화 / 예술 - Mẫu 1

Bất quy tắc 우

Một số động từ có nguyên âm 우 ở âm tiết cuối: khi chia với -아/어요, 우 bị bỏ và kết hợp thành -워요. Đây là bất quy tắc ít gặp.

Cấu trúc

Bất quy tắc 우

Định nghĩa

Một số động từ có nguyên âm 우 ở âm tiết cuối: khi chia với -아/어요, 우 bị bỏ và kết hợp thành -워요. Đây là bất quy tắc ít gặp.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

Chỉ có một số ít từ: 춥다 (ㅂ bất quy tắc), và đặc biệt 주다 là quy tắc thông thường (줘요). Từ điển hình có bất quy tắc 우: 푸다(múc) → 퍼요. Lưu ý: hầu hết từ kết thúc 우 là quy tắc thường.

Ví dụ

1

국을 퍼요.

Múc canh.

2

이 영화는 정말 슬퍼요.

Bộ phim này thực sự buồn.

3

주연 배우가 정말 잘 울어요.

Diễn viên chính khóc rất giỏi.

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

Chia -아/어요: 푸다 (múc)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

Chia -아/어요: 주다 (cho) – quy tắc thường

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

Bất quy tắc 우 hoạt động thế nào?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

Câu '이 영화 보고 많이 울었어요.' nghĩa là gì?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Diễn viên phụ diễn xuất tốt hơn diễn viên chính.' (Gợi ý: 조연 배우, 주연 배우보다, 연기를 잘하다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

Chia -았/었어요: 푸다

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Việt: '이 영화를 보고 나서 감동을 받았어요.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Bộ phim này cháy vé rồi.' (Gợi ý: 이 영화, 매진되다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Phân biệt: '슬프다' là bất quy tắc gì?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Đạo diễn bộ phim này rất nổi tiếng.' (Gợi ý: 감독, 유명하다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN