KoreanBeeHub
Bài 25 - 영화 / 예술 - Mẫu 2

—아/어 보이다

Cấu trúc biểu thị sự phỏng đoán qua quan sát bằng mắt 'nhìn có vẻ..., trông có vẻ...'. Dùng để mô tả ấn tượng bề ngoài.

Cấu trúc

—아/어 보이다

Định nghĩa

Cấu trúc biểu thị sự phỏng đoán qua quan sát bằng mắt 'nhìn có vẻ..., trông có vẻ...'. Dùng để mô tả ấn tượng bề ngoài.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

Cấu trúc: gốc tính từ + -아/어 보이다. Đây là quan sát chủ quan. Khác với -겠다 (phỏng đoán chủ quan không dựa vào quan sát). Ví dụ: 피곤해 보여요 (trông có vẻ mệt) vs 피곤하겠어요 (chắc mệt nhỉ).

Ví dụ

1

이 영화 재미있어 보여요.

Bộ phim này trông có vẻ thú vị.

2

배우가 감동적이어 보여요.

Diễn viên trông có vẻ cảm động.

3

포스터만 봐도 재미있어 보여요.

Chỉ nhìn poster cũng thấy có vẻ thú vị.

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

Chia -아/어 보이다: 슬프다 (buồn)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Diễn viên chính trông có vẻ tài năng.' (Gợi ý: 주연 배우, 실력 있다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

-아/어 보이다 khác -겠다 thế nào?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Việt: '이 영화 무서워 보여요.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

Chia -아/어 보이다: 비싸다 (đắt)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Bức tranh này trông có vẻ đắt tiền.' (Gợi ý: 이 그림, 비싸다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Câu '저 배우는 착해 보여요.' nghĩa là gì?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Phòng triển lãm trông có vẻ rộng.' (Gợi ý: 전시관, 넓다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Chia -아/어 보이다: 행복하다 (hạnh phúc)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Nội dung phim trông có vẻ phức tạp.' (Gợi ý: 내용, 복잡하다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN