Bất quy tắc ㅎ
Tính từ/động từ có gốc kết thúc bằng ㅎ: khi chia với vĩ tố bắt đầu bằng nguyên âm, ㅎ bị bỏ. Khi gặp -아/어 thì ㅎ bị bỏ và âm tiết kết hợp thành -애/-에.
Bất quy tắc ㅎ
Tính từ/động từ có gốc kết thúc bằng ㅎ: khi chia với vĩ tố bắt đầu bằng nguyên âm, ㅎ bị bỏ. Khi gặp -아/어 thì ㅎ bị bỏ và âm tiết kết hợp thành -애/-에.
Sử dụng chung
Ví dụ: 빨갛다(đỏ) → 빨가요 (KHÔNG phải 빨갛아요). 파랗다 → 파래요. 어떻다 → 어때요. Nhưng 많다(nhiều), 좋다(tốt) KHÔNG phải bất quy tắc ㅎ (ㅎ ở cuối bình thường).
Ví dụ
하늘이 파래요.
• Bầu trời xanh.
요즘 기분이 어때요?
• Dạo này tâm trạng thế nào?
얼굴이 빨개요.
• Mặt đỏ.
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
Chia -아/어요: 빨갛다 (đỏ)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia -아/어요: 노랗다 (vàng)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia -아/어요: 어떻다 (thế nào)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Tại sao 좋다 không phải bất quy tắc ㅎ?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia -아/어요: 하얗다 (trắng)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Cảm xúc hôm nay thế nào?' (Gợi ý: 오늘, 기분, 어떻다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia -(으)ㄴ: 파랗다 → dùng làm định ngữ
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu '하늘이 파랗고 구름이 하얘요.' nghĩa là gì?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia -아/어요: 까맣다 (đen)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Trông có vẻ mặt đỏ vì xấu hổ.' (Gợi ý: 부끄럽다, 얼굴이 빨개지다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN