—기 때문에
Cấu trúc diễn đạt nguyên nhân/lý do khách quan, nghĩa 'vì... nên...'. Mang tính khách quan và trang trọng hơn -아/어서.
—기 때문에
Cấu trúc diễn đạt nguyên nhân/lý do khách quan, nghĩa 'vì... nên...'. Mang tính khách quan và trang trọng hơn -아/어서.
Sử dụng chung
Gốc động từ/tính từ + -기 때문에. Danh từ + 이기 때문에. Khác với -아/어서: -기 때문에 trang trọng hơn, dùng được với mệnh lệnh và câu rủ (trong khi -아/어서 thì không). Quá khứ: -았/었기 때문에.
Ví dụ
오늘 피곤하기 때문에 일찍 잘 거예요.
• Vì hôm nay mệt nên sẽ ngủ sớm.
한국어를 좋아하기 때문에 매일 공부해요.
• Vì thích tiếng Hàn nên học mỗi ngày.
날씨가 좋기 때문에 밖에 나가요.
• Vì thời tiết đẹp nên ra ngoài.
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
Nối bằng -기 때문에: '바쁘다' + '못 가요'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
-기 때문에 khác -아/어서 thế nào?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Vì bị stress nên không ngủ được.' (Gợi ý: 스트레스를 받다, 잠을 못 자다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Việt: '외롭기 때문에 친구한테 연락해요.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Nối bằng -기 때문에: '답답하다' + '산책을 해요'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Vì hôm qua ngủ không đủ giấc nên mệt.' (Gợi ý: 어제, 잠을 못 자다, 피곤하다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu '행복하기 때문에 웃어요.' nghĩa là gì?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Vì bạn tôi là người Hàn Quốc nên tôi học tiếng Hàn.' (Gợi ý: 제 친구, 한국 사람이다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Đặt câu dùng -기 때문에 giải thích lý do bạn đang học tiếng Hàn.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Vì mệt mỏi nên hãy nghỉ ngơi đi.' (Gợi ý: 피곤하다, 쉬세요) – kiểm tra xem có dùng được -기 때문에 không?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN