KoreanBeeHub
Bài 17 - 기분과 감정 - Mẫu 2

—기 때문에

Cấu trúc diễn đạt nguyên nhân/lý do khách quan, nghĩa 'vì... nên...'. Mang tính khách quan và trang trọng hơn -아/어서.

Cấu trúc

—기 때문에

Định nghĩa

Cấu trúc diễn đạt nguyên nhân/lý do khách quan, nghĩa 'vì... nên...'. Mang tính khách quan và trang trọng hơn -아/어서.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

Gốc động từ/tính từ + -기 때문에. Danh từ + 이기 때문에. Khác với -아/어서: -기 때문에 trang trọng hơn, dùng được với mệnh lệnh và câu rủ (trong khi -아/어서 thì không). Quá khứ: -았/었기 때문에.

Ví dụ

1

오늘 피곤하기 때문에 일찍 잘 거예요.

Vì hôm nay mệt nên sẽ ngủ sớm.

2

한국어를 좋아하기 때문에 매일 공부해요.

Vì thích tiếng Hàn nên học mỗi ngày.

3

날씨가 좋기 때문에 밖에 나가요.

Vì thời tiết đẹp nên ra ngoài.

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

Nối bằng -기 때문에: '바쁘다' + '못 가요'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

-기 때문에 khác -아/어서 thế nào?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Vì bị stress nên không ngủ được.' (Gợi ý: 스트레스를 받다, 잠을 못 자다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Việt: '외롭기 때문에 친구한테 연락해요.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

Nối bằng -기 때문에: '답답하다' + '산책을 해요'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Vì hôm qua ngủ không đủ giấc nên mệt.' (Gợi ý: 어제, 잠을 못 자다, 피곤하다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Câu '행복하기 때문에 웃어요.' nghĩa là gì?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Vì bạn tôi là người Hàn Quốc nên tôi học tiếng Hàn.' (Gợi ý: 제 친구, 한국 사람이다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Đặt câu dùng -기 때문에 giải thích lý do bạn đang học tiếng Hàn.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Vì mệt mỏi nên hãy nghỉ ngơi đi.' (Gợi ý: 피곤하다, 쉬세요) – kiểm tra xem có dùng được -기 때문에 không?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN