—치고는
Diễn đạt sự bất thường so với tiêu chuẩn chung của nhóm được đề cập. Nghĩa: 'So với... thì', 'Nếu xét là... thì lại...'
—치고는
Diễn đạt sự bất thường so với tiêu chuẩn chung của nhóm được đề cập. Nghĩa: 'So với... thì', 'Nếu xét là... thì lại...'
Sử dụng chung
Thường mang hàm ý đối lập hoặc ngoại lệ. Dùng với danh từ hoặc cụm danh từ. Ví dụ: 학생치고는 (đối với một học sinh mà nói thì), 겨울치고는 (đối với mùa đông thì).
Ví dụ
•
•
•
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
아이_______ 말을 잘해요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
외국인_______ 한국말을 잘하네요. ① 치고는 ② 이라서 ③ 에 비해 ④ 보다는
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
So với học sinh mà nói thì cách giải thích thật chuyên nghiệp.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dùng —치고는 để giới thiệu một điểm đặc biệt của danh lam thắng cảnh bạn biết.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
비싸치고는 맛이 별로예요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
A: 이 특산물이 유명해요? B: 네, 작은 지역_______ 전국적으로 알려져 있어요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
봄_______ 날씨가 제법 덥네요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu nào ĐÚNG? ① 한국 음식치고는 맵지 않아요. ② 한국 음식이치고는 맵지 않아요. ③ 한국 음식을치고는 맵지 않아요. ④ 한국 음식하치고는 맵지 않아요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
So với di tích lịch sử thì nơi này khá hiện đại.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dùng 2–3 câu với —치고는 để giới thiệu điểm bất thường/đặc biệt của một địa điểm du lịch.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN