—(으)시느라
Dạng kính ngữ của —느라고, dùng khi đề cập đến hành động của người bề trên làm nguyên nhân cho kết quả tiêu cực.
—(으)시느라
Dạng kính ngữ của —느라고, dùng khi đề cập đến hành động của người bề trên làm nguyên nhân cho kết quả tiêu cực.
Sử dụng chung
Hiếm dùng trong thực tế, chủ yếu xuất hiện trong văn phòng trang trọng. Cần lưu ý chủ ngữ phải là người được tôn kính.
Ví dụ
•
•
•
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
부장님이 보고서를 작성하_______ 연락이 늦으셨어요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Vì trưởng phòng đang họp nên chưa xem email.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dùng —시느라 giải thích lý do sếp không tham dự tiệc công ty.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
A: 부장님 어디 계세요? B: 출장을 _______ 자리를 비우셨어요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
제가 일하시느라 늦었어요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
팀장님이 회계를 확인하_______ 전화를 못 받으셨어요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Vì giám đốc đang tiếp khách nên cuộc họp bị hoãn.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu nào ĐÚNG? ① 선배님이 발표 준비하시느라 바쁘세요. ② 선배님이 발표 준비하느라 바쁘세요. ③ 선배님이 발표 준비하기느라 바쁘세요. ④ 선배님이 발표 준비하시고 느라 바쁘세요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Giải thích lý do trưởng nhóm đến muộn bằng —시느라.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Viết 2–3 câu về một ngày bận rộn của sếp dùng —시느라.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN