KoreanBeeHub
Bài 38 - 직장 생활 - Mẫu 1

—(으)시느라

Dạng kính ngữ của —느라고, dùng khi đề cập đến hành động của người bề trên làm nguyên nhân cho kết quả tiêu cực.

Cấu trúc

—(으)시느라

Định nghĩa

Dạng kính ngữ của —느라고, dùng khi đề cập đến hành động của người bề trên làm nguyên nhân cho kết quả tiêu cực.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

Hiếm dùng trong thực tế, chủ yếu xuất hiện trong văn phòng trang trọng. Cần lưu ý chủ ngữ phải là người được tôn kính.

Ví dụ

1

2

3

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

부장님이 보고서를 작성하_______ 연락이 늦으셨어요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

Vì trưởng phòng đang họp nên chưa xem email.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

Dùng —시느라 giải thích lý do sếp không tham dự tiệc công ty.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

A: 부장님 어디 계세요? B: 출장을 _______ 자리를 비우셨어요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

제가 일하시느라 늦었어요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

팀장님이 회계를 확인하_______ 전화를 못 받으셨어요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Vì giám đốc đang tiếp khách nên cuộc họp bị hoãn.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Câu nào ĐÚNG? ① 선배님이 발표 준비하시느라 바쁘세요. ② 선배님이 발표 준비하느라 바쁘세요. ③ 선배님이 발표 준비하기느라 바쁘세요. ④ 선배님이 발표 준비하시고 느라 바쁘세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Giải thích lý do trưởng nhóm đến muộn bằng —시느라.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Viết 2–3 câu về một ngày bận rộn của sếp dùng —시느라.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN