—기
Danh từ hóa động từ/tính từ trong văn viết trang trọng. Biến động từ thành danh từ để làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc dùng trong các cụm cố định.
—기
Danh từ hóa động từ/tính từ trong văn viết trang trọng. Biến động từ thành danh từ để làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc dùng trong các cụm cố định.
Sử dụng chung
Hay xuất hiện trong văn bản, thông báo, quy định. Các cụm cố định phổ biến: 읽기, 쓰기, 말하기, 듣기. Khác với —는 것 (thông dụng hơn trong khẩu ngữ).
Ví dụ
•
•
•
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
매일 일기 _______ 는 좋은 습관이에요. (쓰다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
일찍 일어나다 → _______ 가 건강에 좋아요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
외국어 배우_______ 는 쉽지 않아요. ① 기 ② 는 것 ③ 려고 ④ 기에
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Việc đọc sách rất quan trọng.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
수영을 하기가 재미있어요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dùng —기 để nói về một việc bạn thấy khó.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Nối: 운동하다 / 공부하다 / 요리하다 với: —기가 좋다 / —기가 어렵다 / —기가 재미있다
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
이 행사의 목적은 문화 교류 _______ 입니다. (하다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
① 노래하기를 좋아해요. ② 노래하는 것을 좋아해요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Viết 3 câu dùng —기 giới thiệu về sở thích học tiếng Hàn của bạn.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN