KoreanBeeHub
Bài 44 - 문제와 해결 - Mẫu 1

—기 짝이 없다

Diễn đạt sự cực đoan của một trạng thái, thường tiêu cực. Nghĩa: 'Không có gì sánh bằng', 'Vô cùng...', 'Cực kỳ... (theo nghĩa xấu)'

Cấu trúc

—기 짝이 없다

Định nghĩa

Diễn đạt sự cực đoan của một trạng thái, thường tiêu cực. Nghĩa: 'Không có gì sánh bằng', 'Vô cùng...', 'Cực kỳ... (theo nghĩa xấu)'

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

Thường dùng với tính từ/động từ chỉ trạng thái tiêu cực: 어이없기 짝이 없다 (vô lý đến mức), 안타깝기 짝이 없다 (đáng tiếc vô cùng). Trang trọng, hay gặp trong văn viết.

Ví dụ

1

2

3

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

그 결정은 무책임하_______ .

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

Vấn đề này thật phức tạp vô cùng.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

Dùng —기 짝이 없다 để mô tả một tình huống vô cùng khó chịu.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

A: 왜 그렇게 화가 났어요? B: 그 사람 말이 _______.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

문제가 쉽기 짝이 없어요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

갈등이 계속되니 _______ (답답하다).

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Hành vi đó thật đáng xấu hổ vô cùng.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Câu nào ĐÚNG? ① 기쁘기 짝이 없어요. ② 슬프기 짝이 없어요. ③ 재미있기 짝이 없어요. ④ 행복하기 짝이 없어요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Dùng —기 짝이 없다 trong ngữ cảnh mâu thuẫn công sở.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Viết 2–3 câu kể về tình huống xung đột dùng —기 짝이 없다.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN