—기 짝이 없다
Diễn đạt sự cực đoan của một trạng thái, thường tiêu cực. Nghĩa: 'Không có gì sánh bằng', 'Vô cùng...', 'Cực kỳ... (theo nghĩa xấu)'
—기 짝이 없다
Diễn đạt sự cực đoan của một trạng thái, thường tiêu cực. Nghĩa: 'Không có gì sánh bằng', 'Vô cùng...', 'Cực kỳ... (theo nghĩa xấu)'
Sử dụng chung
Thường dùng với tính từ/động từ chỉ trạng thái tiêu cực: 어이없기 짝이 없다 (vô lý đến mức), 안타깝기 짝이 없다 (đáng tiếc vô cùng). Trang trọng, hay gặp trong văn viết.
Ví dụ
•
•
•
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
그 결정은 무책임하_______ .
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Vấn đề này thật phức tạp vô cùng.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dùng —기 짝이 없다 để mô tả một tình huống vô cùng khó chịu.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
A: 왜 그렇게 화가 났어요? B: 그 사람 말이 _______.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
문제가 쉽기 짝이 없어요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
갈등이 계속되니 _______ (답답하다).
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Hành vi đó thật đáng xấu hổ vô cùng.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu nào ĐÚNG? ① 기쁘기 짝이 없어요. ② 슬프기 짝이 없어요. ③ 재미있기 짝이 없어요. ④ 행복하기 짝이 없어요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dùng —기 짝이 없다 trong ngữ cảnh mâu thuẫn công sở.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Viết 2–3 câu kể về tình huống xung đột dùng —기 짝이 없다.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN