—(으)ㄴ/는 모양이다
Diễn đạt sự phỏng đoán có căn cứ từ bằng chứng mà người nói trực tiếp quan sát hoặc nghe thấy. Nghĩa: 'Có vẻ như...', 'Hình như...'
—(으)ㄴ/는 모양이다
Diễn đạt sự phỏng đoán có căn cứ từ bằng chứng mà người nói trực tiếp quan sát hoặc nghe thấy. Nghĩa: 'Có vẻ như...', 'Hình như...'
Sử dụng chung
Chia theo thì: hiện tại (동사 + 는 모양이다), quá khứ (동사 + (으)ㄴ 모양이다), tương lai (동사 + (으)ㄹ 모양이다). Tính từ: (으)ㄴ 모양이다.
Ví dụ
•
•
•
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
전화를 안 받는 걸 보니 자_______ . (자다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
비가 온 흔적이 있는 걸 보니 아까 비가 _______. ① 오는 모양이에요 ② 온 모양이에요 ③ 올 모양이에요 ④ 왔을 거예요
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Nhìn thấy nhiều người thì có vẻ như đây là sự kiện lớn.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
[힘든 / 모양이에요 / 얼굴을 보니 / 피곤한]
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dùng —는 모양이다 để mô tả tình huống: bạn thấy bạn mình vừa cười vừa nhìn điện thoại.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
날씨가 추운 모양이니까 입어요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
A: 왜 동아리 모임에 사람이 적어요? B: 오늘 시험이 있는 걸 보니 _______.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
음식이 다 없어진 걸 보니 배가 _______ . (고프다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
A: 왜 지각했어요? ① 늦잠을 잔 모양이에요. ② 늦잠을 잔 것 같아요. ③ 늦잠을 잔 모양이에요, 그렇죠?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Quan sát 3 tình huống trong câu lạc bộ và viết nhận xét dùng —모양이다.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN