KoreanBeeHub
Bài 32 - 동아리 활동 - Mẫu 2

—는 길에

Diễn đạt hành động xảy ra nhân tiện trên đường đi đến/đi từ một nơi nào đó. Cũng dùng với —(으)ㄴ 길에 (trên đường về/đi về).

Cấu trúc

—는 길에

Định nghĩa

Diễn đạt hành động xảy ra nhân tiện trên đường đi đến/đi từ một nơi nào đó. Cũng dùng với —(으)ㄴ 길에 (trên đường về/đi về).

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

Động từ đi lại thường dùng: 가다 → 가는 길에; 오다 → 오는 길에; 집에 가다 → 집에 가는 길에. Không dùng với tình huống ngẫu nhiên không liên quan đến di chuyển.

Ví dụ

1

2

3

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

집에 _______ (오다) 편의점에 들렀어요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

동아리 _______ 선배를 만났어요. ① 가는 길에 ② 가기 때문에 ③ 가면서부터 ④ 갔더니

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

Trên đường đến thư viện, tôi mua cuốn sách này.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

[길에 / 학교 / 가는 / 비를 맞았어요]

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

Dùng —는 길에 để nói về chuyện bạn ghé qua đâu đó hôm qua.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

잠을 자는 길에 꿈을 꿨어요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

A: 어디서 그 책 샀어요? B: 도서관 _______ 서점에서 샀어요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

운동하러 _______ (가다) 지갑을 잃어버렸어요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Câu nào ĐÚNG? ① 자는 길에 친구를 만났어요. ② 집에 가는 길에 비가 왔어요. ③ 공부하는 길에 배가 고팠어요. ④ 먹는 길에 전화가 왔어요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Viết 2–3 câu kể về hành trình đến câu lạc bộ hôm nay dùng —는 길에.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN