—(으)ㄹ 뿐만 아니라
Diễn đạt 'không những... mà còn...', thêm thông tin bổ sung hoặc mở rộng ý nghĩa của vế trước.
—(으)ㄹ 뿐만 아니라
Diễn đạt 'không những... mà còn...', thêm thông tin bổ sung hoặc mở rộng ý nghĩa của vế trước.
Sử dụng chung
Gắn vào cuối động từ/tính từ: (으)ㄹ 뿐만 아니라. Danh từ: 명사 + 뿐만 아니라. Cũng có dạng: —(으)ㄴ/는 데다가 (tương tự nhưng nhấn mạnh thêm nghĩa cộng dồn).
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
이 채소는 맛있_______ 영양도 풍부해요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
과식은 비만을 유발할 _______ 소화 장애도 일으켜요. ① 뿐만 아니라 ② 만큼 ③ 데다가 ④ ①과③
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Ăn nhiều rau không những tốt cho tiêu hóa mà còn giúp giảm cân.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
[에도 / 뿐만 아니라 / 건강식품은 / 피부 / 건강에 / 좋을 / 좋아요]
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dùng —ㄹ 뿐만 아니라 để nói về lợi ích của một loại thực phẩm.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
편식하기 뿐만 아니라 건강에도 안 좋아요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
A: 왜 김치를 많이 먹어요? B: 김치는 맛있_______ 건강에도 좋거든요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
과식은 살을 찌울 _______ 소화도 나빠지게 해요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu nào ĐÚNG? ① 운동은 건강에 좋을 뿐만 아니라 스트레스도 줄여요. ② 운동은 건강에 좋기 뿐만 아니라 스트레스도 줄여요. ③ 운동은 건강에 좋어 뿐만 아니라 스트레스도 줄여요. ④ 운동은 건강에 좋고 뿐만 아니라 스트레스도 줄여요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Viết 3 câu về lợi ích của thói quen ăn uống lành mạnh dùng —ㄹ 뿐만 아니라.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN