KoreanBeeHub
Bài 36 - 식습관과 건강 - Mẫu 2

—도록

Diễn đạt mục đích hoặc kết quả hướng đến của hành động. Nghĩa: 'Để sao cho...', 'Đến mức...', 'Cho đến khi...'

Cấu trúc

—도록

Định nghĩa

Diễn đạt mục đích hoặc kết quả hướng đến của hành động. Nghĩa: 'Để sao cho...', 'Đến mức...', 'Cho đến khi...'

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

Dùng để chỉ hướng đến mục tiêu. Khác với —도록 하다 (yêu cầu/tự hứa). Hai vế có thể khác chủ ngữ.

Ví dụ

1

2

3

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

건강을 유지하_______ 규칙적으로 식사하세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

살이 찌지 않_______ 과식을 피하세요. ① 도록 ② 게 ③ 려고 ④ 기 위해

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

Để tiêu hóa tốt, hãy ăn chậm.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

Dùng —도록 để khuyên bạn về thói quen ăn uống lành mạnh.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

건강하기도록 야채를 많이 먹어요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

A: 어떻게 하면 살을 뺄 수 있어요? B: 칼로리가 과하지 않_______ 식단을 조절하세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

비만이 되지 않_______ 과식을 삼가세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Câu nào ĐÚNG? ① 피부가 좋아지도록 물을 많이 마셔요. ② 피부가 좋아지기도록 물을 많이 마셔요. ③ 피부가 좋아도록 물을 많이 마셔요. ④ 피부를 좋도록 물을 많이 마셔요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Để không mất cảm giác thèm ăn, hãy ăn đúng giờ.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Viết 3 lời khuyên về ăn uống lành mạnh dùng —도록.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN