KoreanBeeHub
MẪU NGỮ PHÁP #2

—도록

Diễn đạt mục đích hoặc kết quả hướng đến của hành động. Nghĩa: 'Để sao cho...', 'Đến mức...', 'Cho đến khi...'

Cấu trúc

—도록

Định nghĩa

Diễn đạt mục đích hoặc kết quả hướng đến của hành động. Nghĩa: 'Để sao cho...', 'Đến mức...', 'Cho đến khi...'

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung cho các trường hợp cơ bản.

Ghi chú

Dùng để chỉ hướng đến mục tiêu. Khác với —도록 하다 (yêu cầu/tự hứa). Hai vế có thể khác chủ ngữ.

Ví dụ minh họa

1

2

3

Bài tập thực hành

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để đối chiếu kết quả. Đừng quên bật loa để nghe cách phát âm chuẩn nhé!

1

CÂU HỎI

건강을 유지하_______ 규칙적으로 식사하세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

살이 찌지 않_______ 과식을 피하세요. ① 도록 ② 게 ③ 려고 ④ 기 위해

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

Để tiêu hóa tốt, hãy ăn chậm.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

Dùng —도록 để khuyên bạn về thói quen ăn uống lành mạnh.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

건강하기도록 야채를 많이 먹어요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

A: 어떻게 하면 살을 뺄 수 있어요? B: 칼로리가 과하지 않_______ 식단을 조절하세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

비만이 되지 않_______ 과식을 삼가세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Câu nào ĐÚNG? ① 피부가 좋아지도록 물을 많이 마셔요. ② 피부가 좋아지기도록 물을 많이 마셔요. ③ 피부가 좋아도록 물을 많이 마셔요. ④ 피부를 좋도록 물을 많이 마셔요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Để không mất cảm giác thèm ăn, hãy ăn đúng giờ.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Viết 3 lời khuyên về ăn uống lành mạnh dùng —도록.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN