—도록
Diễn đạt mục đích hoặc kết quả hướng đến của hành động. Nghĩa: 'Để sao cho...', 'Đến mức...', 'Cho đến khi...'
—도록
Diễn đạt mục đích hoặc kết quả hướng đến của hành động. Nghĩa: 'Để sao cho...', 'Đến mức...', 'Cho đến khi...'
Sử dụng chung
Dùng để chỉ hướng đến mục tiêu. Khác với —도록 하다 (yêu cầu/tự hứa). Hai vế có thể khác chủ ngữ.
Ví dụ
•
•
•
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
건강을 유지하_______ 규칙적으로 식사하세요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
살이 찌지 않_______ 과식을 피하세요. ① 도록 ② 게 ③ 려고 ④ 기 위해
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Để tiêu hóa tốt, hãy ăn chậm.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dùng —도록 để khuyên bạn về thói quen ăn uống lành mạnh.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
건강하기도록 야채를 많이 먹어요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
A: 어떻게 하면 살을 뺄 수 있어요? B: 칼로리가 과하지 않_______ 식단을 조절하세요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
비만이 되지 않_______ 과식을 삼가세요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu nào ĐÚNG? ① 피부가 좋아지도록 물을 많이 마셔요. ② 피부가 좋아지기도록 물을 많이 마셔요. ③ 피부가 좋아도록 물을 많이 마셔요. ④ 피부를 좋도록 물을 많이 마셔요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Để không mất cảm giác thèm ăn, hãy ăn đúng giờ.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Viết 3 lời khuyên về ăn uống lành mạnh dùng —도록.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN