KoreanBeeHub
Bài 41 - 축제와 행사 - Mẫu 1

—다시피 하다

Diễn đạt hành động xảy ra gần như liên tục, lặp đi lặp lại đến mức gần như vậy. Nghĩa: 'Hầu như...', 'Gần như là...'

Cấu trúc

—다시피 하다

Định nghĩa

Diễn đạt hành động xảy ra gần như liên tục, lặp đi lặp lại đến mức gần như vậy. Nghĩa: 'Hầu như...', 'Gần như là...'

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

Thường gắn với các động từ chỉ hành động thường xuyên. Cũng dùng dạng: —다시피 (không có 하다) để rút gọn.

Ví dụ

1

2

3

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

행사 준비로 매일 _______ (달리다)했어요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

Trong mùa lễ hội, tôi hầu như không ngủ.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

Dùng —다시피 하다 để mô tả sự chuẩn bị vất vả cho lễ hội.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

A: 축제 때 많이 바빴어요? B: 네, 매일 뛰어다니_______ 했어요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

즐거워다시피 했어요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

불꽃놀이를 보러 날마다 _______ (나가다)했어요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Tôi hầu như sống ở sân lễ hội suốt tuần.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Câu nào ĐÚNG? ① 매일 가다시피 했어요. ② 매일 갔다시피 했어요. ③ 매일 가기다시피 했어요. ④ 매일 가는다시피 했어요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Dùng —다시피 하다 kể về một hoạt động bạn làm gần như mỗi ngày.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Viết 3 câu kể về trải nghiệm tham gia lễ hội dùng —다시피 하다.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN