KoreanBeeHub
Bài 34 - 공공기관 이용 - Mẫu 1

—도록 하다

Dùng để đưa ra chỉ thị hoặc yêu cầu lịch sự trong ngữ cảnh trang trọng, hoặc tự hứa với bản thân sẽ làm gì. Nghĩa: 'Hãy làm...', 'Sẽ cố gắng...'

Cấu trúc

—도록 하다

Định nghĩa

Dùng để đưa ra chỉ thị hoặc yêu cầu lịch sự trong ngữ cảnh trang trọng, hoặc tự hứa với bản thân sẽ làm gì. Nghĩa: 'Hãy làm...', 'Sẽ cố gắng...'

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

Khi dùng mệnh lệnh gián tiếp với người khác: (으)시도록 하세요. Khi tự hứa: —도록 할게요. Khác với —게 하다 (khiến ai làm gì).

Ví dụ

1

2

3

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

번호표를 먼저 _______ (뽑다). (câu yêu cầu lịch sự)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

비자 서류를 꼼꼼히 확인_______. ① 도록 하세요 ② 하도록 해요 ③ 도록 했어요 ④ 하게 됩니다

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

Tôi sẽ cố gắng nộp hồ sơ đúng hạn.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

Bạn là nhân viên cơ quan. Yêu cầu khách điền vào đơn trước.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

조용히 기다리도록 해라.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

A: 접수는 어디서 해요? B: 1층으로 _______. (가다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

앞으로 규칙을 잘 _______ . (지키다 - tự hứa)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Câu nào ĐÚNG? ① 일찍 오도록 하겠어요. ② 일찍 오기 도록 하세요. ③ 일찍 오도록 했어요. ④ 일찍 오도록 하겠습니다.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Hãy xuất trình thẻ đăng ký người nước ngoài.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Viết 3 câu hướng dẫn người nước ngoài làm thủ tục tại cơ quan xuất nhập cảnh dùng —도록 하세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN