—도록 하다
Dùng để đưa ra chỉ thị hoặc yêu cầu lịch sự trong ngữ cảnh trang trọng, hoặc tự hứa với bản thân sẽ làm gì. Nghĩa: 'Hãy làm...', 'Sẽ cố gắng...'
—도록 하다
Dùng để đưa ra chỉ thị hoặc yêu cầu lịch sự trong ngữ cảnh trang trọng, hoặc tự hứa với bản thân sẽ làm gì. Nghĩa: 'Hãy làm...', 'Sẽ cố gắng...'
Sử dụng chung
Khi dùng mệnh lệnh gián tiếp với người khác: (으)시도록 하세요. Khi tự hứa: —도록 할게요. Khác với —게 하다 (khiến ai làm gì).
Ví dụ
•
•
•
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
번호표를 먼저 _______ (뽑다). (câu yêu cầu lịch sự)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
비자 서류를 꼼꼼히 확인_______. ① 도록 하세요 ② 하도록 해요 ③ 도록 했어요 ④ 하게 됩니다
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Tôi sẽ cố gắng nộp hồ sơ đúng hạn.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Bạn là nhân viên cơ quan. Yêu cầu khách điền vào đơn trước.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
조용히 기다리도록 해라.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
A: 접수는 어디서 해요? B: 1층으로 _______. (가다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
앞으로 규칙을 잘 _______ . (지키다 - tự hứa)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu nào ĐÚNG? ① 일찍 오도록 하겠어요. ② 일찍 오기 도록 하세요. ③ 일찍 오도록 했어요. ④ 일찍 오도록 하겠습니다.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Hãy xuất trình thẻ đăng ký người nước ngoài.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Viết 3 câu hướng dẫn người nước ngoài làm thủ tục tại cơ quan xuất nhập cảnh dùng —도록 하세요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN