—(으)ㄴ/는 척하다
Diễn đạt hành động giả vờ, tỏ ra như đang làm gì hoặc đang ở trạng thái nào đó dù thực tế không phải vậy.
—(으)ㄴ/는 척하다
Diễn đạt hành động giả vờ, tỏ ra như đang làm gì hoặc đang ở trạng thái nào đó dù thực tế không phải vậy.
Sử dụng chung
Động từ hiện tại: 는 척하다; quá khứ: (으)ㄴ 척하다. Tính từ: (으)ㄴ 척하다. Khác với —체하다 (cũng có nghĩa tương tự nhưng mang sắc thái phê phán mạnh hơn).
Ví dụ
•
•
•
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
그 사람을 보고도 못 _______ (보다).
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
바쁜 _______ 전화를 안 받았어요. ① 척하고 ② 척이지만 ③ 척이어서 ④ 척에서
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Anh ấy giả vờ không biết tiếng Hàn.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
[척했어요 / 자는 / 누워서]
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dùng —는 척하다 để mô tả tình huống bạn giả vờ không thấy ai đó.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
아픈 척을 하고 학교에 가지 않았어요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
A: 왜 인사를 안 했어요? B: 너무 바빠서 _______.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
선생님 앞에서 _______ (알다) 대답했어요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu nào ĐÚNG? ① 행복하는 척해요. ② 행복한 척해요. ③ 행복하기 척해요. ④ 행복했는 척해요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Viết 2–3 câu kể về một tình huống bạn hoặc ai đó giả vờ.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN