KoreanBeeHub
Bài 34 - 공공기관 이용 - Mẫu 2

—(으)ㄴ/는 척하다

Diễn đạt hành động giả vờ, tỏ ra như đang làm gì hoặc đang ở trạng thái nào đó dù thực tế không phải vậy.

Cấu trúc

—(으)ㄴ/는 척하다

Định nghĩa

Diễn đạt hành động giả vờ, tỏ ra như đang làm gì hoặc đang ở trạng thái nào đó dù thực tế không phải vậy.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

Động từ hiện tại: 는 척하다; quá khứ: (으)ㄴ 척하다. Tính từ: (으)ㄴ 척하다. Khác với —체하다 (cũng có nghĩa tương tự nhưng mang sắc thái phê phán mạnh hơn).

Ví dụ

1

2

3

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

그 사람을 보고도 못 _______ (보다).

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

바쁜 _______ 전화를 안 받았어요. ① 척하고 ② 척이지만 ③ 척이어서 ④ 척에서

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

Anh ấy giả vờ không biết tiếng Hàn.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

[척했어요 / 자는 / 누워서]

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

Dùng —는 척하다 để mô tả tình huống bạn giả vờ không thấy ai đó.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

아픈 척을 하고 학교에 가지 않았어요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

A: 왜 인사를 안 했어요? B: 너무 바빠서 _______.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

선생님 앞에서 _______ (알다) 대답했어요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Câu nào ĐÚNG? ① 행복하는 척해요. ② 행복한 척해요. ③ 행복하기 척해요. ④ 행복했는 척해요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Viết 2–3 câu kể về một tình huống bạn hoặc ai đó giả vờ.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN