KoreanBeeHub
Bài 45 - 정보와 사회 - Mẫu 2

—에 따르면

Dùng để dẫn nguồn thông tin, trích dẫn hoặc tham chiếu từ một nguồn cụ thể. Nghĩa: 'Theo như...', 'Theo thông tin từ...'

Cấu trúc

—에 따르면

Định nghĩa

Dùng để dẫn nguồn thông tin, trích dẫn hoặc tham chiếu từ một nguồn cụ thể. Nghĩa: 'Theo như...', 'Theo thông tin từ...'

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

Gắn với danh từ chỉ nguồn thông tin: 뉴스에 따르면, 연구에 따르면, 보고서에 따르면. Thường dùng trong văn bản báo chí, học thuật. Câu sau thường kết thúc bằng —ㄴ/는다고 한다.

Ví dụ

1

2

3

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

최근 조사_______ 스마트폰 사용 시간이 늘었다고 해요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

뉴스_______ 사이버 범죄가 증가했다고 합니다. ① 에 따르면 ② 에 의하면 ③ 에 따르니 ④ ①과②

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

Theo báo cáo của chính phủ, tốc độ internet của Hàn Quốc đứng đầu thế giới.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

Dùng —에 따르면 để trích dẫn một thông tin về AI.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

뉴스에 따르면에 가짜 뉴스가 많다고 해요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

A: 한국 인터넷이 왜 빠른 거예요? B: 정부 정책_______ 인프라 투자를 많이 했다고 해요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

통계_______ 인터넷 사용자가 매년 늘고 있다고 합니다.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Câu nào ĐÚNG? ① 신문에 따르면 물가가 올랐다고 해요. ② 신문에 따르면 물가가 올랐어요. ③ 신문에 따르면 물가가 올랐다. ④ ①과③

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Theo khảo sát, người Hàn Quốc dùng điện thoại trung bình 5 giờ mỗi ngày.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Viết 3 câu về tình hình công nghệ và xã hội dùng —에 따르면.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN