—에 따르면
Dùng để dẫn nguồn thông tin, trích dẫn hoặc tham chiếu từ một nguồn cụ thể. Nghĩa: 'Theo như...', 'Theo thông tin từ...'
—에 따르면
Dùng để dẫn nguồn thông tin, trích dẫn hoặc tham chiếu từ một nguồn cụ thể. Nghĩa: 'Theo như...', 'Theo thông tin từ...'
Sử dụng chung
Gắn với danh từ chỉ nguồn thông tin: 뉴스에 따르면, 연구에 따르면, 보고서에 따르면. Thường dùng trong văn bản báo chí, học thuật. Câu sau thường kết thúc bằng —ㄴ/는다고 한다.
Ví dụ
•
•
•
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
최근 조사_______ 스마트폰 사용 시간이 늘었다고 해요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
뉴스_______ 사이버 범죄가 증가했다고 합니다. ① 에 따르면 ② 에 의하면 ③ 에 따르니 ④ ①과②
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Theo báo cáo của chính phủ, tốc độ internet của Hàn Quốc đứng đầu thế giới.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dùng —에 따르면 để trích dẫn một thông tin về AI.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
뉴스에 따르면에 가짜 뉴스가 많다고 해요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
A: 한국 인터넷이 왜 빠른 거예요? B: 정부 정책_______ 인프라 투자를 많이 했다고 해요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
통계_______ 인터넷 사용자가 매년 늘고 있다고 합니다.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu nào ĐÚNG? ① 신문에 따르면 물가가 올랐다고 해요. ② 신문에 따르면 물가가 올랐어요. ③ 신문에 따르면 물가가 올랐다. ④ ①과③
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Theo khảo sát, người Hàn Quốc dùng điện thoại trung bình 5 giờ mỗi ngày.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Viết 3 câu về tình hình công nghệ và xã hội dùng —에 따르면.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN