—에 따르면 (Theo như nguồn trích dẫn dữ liệu đáng tin cậy)
Dùng để trích dẫn thông tin từ nguồn đáng tin cậy. Nghĩa: 'theo như thông tin từ nguồn... thì'.
—에 따르면 (Theo như nguồn trích dẫn dữ liệu đáng tin cậy)
Dùng để trích dẫn thông tin từ nguồn đáng tin cậy. Nghĩa: 'theo như thông tin từ nguồn... thì'.
Sử dụng chung
Danh từ + 에 따르면. Cuối câu thường có '—다고 한다 / —다고 해요'. Nguồn có thể là người, tài liệu, phương tiện truyền thông.
Ví dụ
•
•
•
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
Điền: 기상청___ 따르면 태풍이 온다고 해요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch: Theo nghiên cứu, cà phê tốt cho sức khỏe.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu nào ĐÚNG? (A) 그에 따르면 오늘 회의가 있어요 (B) 그에 따르면 오늘 회의가 있다고 해요
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Đặt câu: 의사 / 하루에 물을 8잔 마시다
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Sửa lỗi: 신문에 따라서 물가가 올랐다고 해요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Điền: 통계___ 따르면 한국 인구가 줄고 있다고 합니다.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch: Theo giáo sư, bài kiểm tra sẽ khó.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chọn nguồn phù hợp: '___ 에 따르면 서울의 집값이 많이 올랐다고 해요'. (A) 정부 발표 (B) 어제 꿈
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Viết câu báo cáo thống kê dùng —에 따르면
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Đặt câu hoàn chỉnh dùng —에 따르면 tự do
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN