—다시피 하다 (Hầu như là, coi như là, gần như là làm gì)
Hầu như là, coi như là, gần như là làm gì
—다시피 하다 (Hầu như là, coi như là, gần như là làm gì)
Hầu như là, coi như là, gần như là làm gì
Sử dụng chung cho các trường hợp cơ bản.
Tham khảo thêm ở giáo trình Tiếng Hàn Tổng Hợp Trung Cấp 4.
Ví dụ minh họa
→
→
→
Bài tập thực hành
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để đối chiếu kết quả. Đừng quên bật loa để nghe cách phát âm chuẩn nhé!
CÂU HỎI
Bài tập 1: Đặt câu hoàn chỉnh dùng —다시피 하다.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Bài tập 2: Đặt câu hoàn chỉnh dùng —다시피 하다.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Bài tập 3: Đặt câu hoàn chỉnh dùng —다시피 하다.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Bài tập 4: Đặt câu hoàn chỉnh dùng —다시피 하다.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Bài tập 5: Đặt câu hoàn chỉnh dùng —다시피 하다.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Bài tập 6: Đặt câu hoàn chỉnh dùng —다시피 하다.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Bài tập 7: Đặt câu hoàn chỉnh dùng —다시피 하다.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Bài tập 8: Đặt câu hoàn chỉnh dùng —다시피 하다.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Bài tập 9: Đặt câu hoàn chỉnh dùng —다시피 하다.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Bài tập 10: Đặt câu hoàn chỉnh dùng —다시피 하다.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN