—는 바람에 (Chính vì nguyên nhân đột ngột bất ngờ dẫn đến kết quả tiêu cực)
Chính vì nguyên nhân đột ngột bất ngờ dẫn đến kết quả tiêu cực
—는 바람에 (Chính vì nguyên nhân đột ngột bất ngờ dẫn đến kết quả tiêu cực)
Chính vì nguyên nhân đột ngột bất ngờ dẫn đến kết quả tiêu cực
Sử dụng chung
Tham khảo thêm ở giáo trình Tiếng Hàn Tổng Hợp Trung Cấp 4.
Ví dụ
•
•
•
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
Bài tập 1: Đặt câu hoàn chỉnh dùng —는 바람에.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Bài tập 2: Đặt câu hoàn chỉnh dùng —는 바람에.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Bài tập 3: Đặt câu hoàn chỉnh dùng —는 바람에.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Bài tập 4: Đặt câu hoàn chỉnh dùng —는 바람에.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Bài tập 5: Đặt câu hoàn chỉnh dùng —는 바람에.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Bài tập 6: Đặt câu hoàn chỉnh dùng —는 바람에.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Bài tập 7: Đặt câu hoàn chỉnh dùng —는 바람에.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Bài tập 8: Đặt câu hoàn chỉnh dùng —는 바람에.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Bài tập 9: Đặt câu hoàn chỉnh dùng —는 바람에.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Bài tập 10: Đặt câu hoàn chỉnh dùng —는 바람에.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN