KoreanBeeHub
Bài 14 (Lesson 59) - 전통과 현대 - Mẫu 3

—(으)ㄹ 뿐이다 (Không có lựa chọn nào khác, chỉ có thể là)

Diễn tả sự duy nhất, giới hạn: 'chỉ là..., chỉ có thể là...'. Nhấn mạnh không có lựa chọn hay khả năng nào khác.

Cấu trúc

—(으)ㄹ 뿐이다 (Không có lựa chọn nào khác, chỉ có thể là)

Định nghĩa

Diễn tả sự duy nhất, giới hạn: 'chỉ là..., chỉ có thể là...'. Nhấn mạnh không có lựa chọn hay khả năng nào khác.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

Gốc động từ/tính từ + (으)ㄹ 뿐이다. Dạng rút gọn: —(으)ㄹ 뿐. Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc khi bày tỏ sự bất lực.

Ví dụ

1

2

3

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

Điền: 저는 진실을 말할___ 이에요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

Dịch: Tôi chỉ đơn giản là mệt thôi.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

Chọn đúng: 저는 도움이 되고 싶___ 뿐이에요. (A) 을 (B) ㄹ

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

Đặt câu với —(으)ㄹ 뿐이다 thể hiện sự bất lực khi thi trượt

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

Sửa lỗi: 저는 웃을 뿐이 있어요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

Điền: 할 수 있는 건 기다리___ 뿐이에요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Dịch: Cô ấy chỉ mỉm cười mà không nói gì.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Viết câu phủ định ý nghĩa: '저는 화가 났어요' → dùng —(으)ㄹ 뿐이다

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Chọn dịch đúng: '모른 척할 뿐이에요'. (A) Tôi chỉ giả vờ không biết. (B) Tôi không biết gì cả.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Đặt câu hoàn chỉnh dùng —(으)ㄹ 뿐이다 tự do

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN