-(으)려고 하다
Cấu trúc diễn đạt dự định, ý định 'định/có ý định làm gì'. -려고 하다 sau gốc nguyên âm hoặc ㄹ, -으려고 하다 sau phụ âm khác.
-(으)려고 하다
Cấu trúc diễn đạt dự định, ý định 'định/có ý định làm gì'. -려고 하다 sau gốc nguyên âm hoặc ㄹ, -으려고 하다 sau phụ âm khác.
Sử dụng chung
Khác với -고 싶다 (mong muốn): -려고 하다 mang tính dự định/kế hoạch cụ thể hơn. Dạng rút gọn: -려고요 (cuối câu).
Ví dụ
한국에 가려고 해요.
• Định đi Hàn Quốc.
뭘 하려고 해요?
• Định làm gì vậy?
한국어를 배우려고 해요.
• Định học tiếng Hàn.
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Định mua sách.' (Gợi ý: 책, 사다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
-(으)려고 하다 khác -고 싶다 thế nào?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Việt: '내년에 결혼하려고 해요.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia -(으)려고 하다: 먹다 (ăn)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Định học ở thư viện.' (Gợi ý: 도서관, 공부하다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia -(으)려고 하다: 오다 (đến)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu '여행을 가려고 해요.' nghĩa là gì?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Định xem phim tối nay.' (Gợi ý: 오늘 저녁, 영화, 보다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia -(으)려고 하다: 자다 (ngủ)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Định học nấu ăn.' (Gợi ý: 요리, 배우다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN