KoreanBeeHub
Trợ từ đối tượng & dự định - Mẫu 3

-(으)려고 하다

Cấu trúc diễn đạt dự định, ý định 'định/có ý định làm gì'. -려고 하다 sau gốc nguyên âm hoặc ㄹ, -으려고 하다 sau phụ âm khác.

Cấu trúc

-(으)려고 하다

Định nghĩa

Cấu trúc diễn đạt dự định, ý định 'định/có ý định làm gì'. -려고 하다 sau gốc nguyên âm hoặc ㄹ, -으려고 하다 sau phụ âm khác.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

Khác với -고 싶다 (mong muốn): -려고 하다 mang tính dự định/kế hoạch cụ thể hơn. Dạng rút gọn: -려고요 (cuối câu).

Ví dụ

1

한국에 가려고 해요.

Định đi Hàn Quốc.

2

뭘 하려고 해요?

Định làm gì vậy?

3

한국어를 배우려고 해요.

Định học tiếng Hàn.

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Định mua sách.' (Gợi ý: 책, 사다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

-(으)려고 하다 khác -고 싶다 thế nào?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Việt: '내년에 결혼하려고 해요.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

Chia -(으)려고 하다: 먹다 (ăn)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Định học ở thư viện.' (Gợi ý: 도서관, 공부하다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

Chia -(으)려고 하다: 오다 (đến)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Câu '여행을 가려고 해요.' nghĩa là gì?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Định xem phim tối nay.' (Gợi ý: 오늘 저녁, 영화, 보다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Chia -(으)려고 하다: 자다 (ngủ)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Định học nấu ăn.' (Gợi ý: 요리, 배우다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN