Ngữ pháp Tiếng Hàn — Cuốn 1
Bài12
3 MẪU NGỮ PHÁP
Trợ từ đối tượng & dự định
에게 · 한테 · 께 · -지만 · -(으)려고 하다
Chi tiết cấu trúc
CẤU TRÚC #1
에게 · 한테 · 께
Trợ từ đối tượng gián tiếp: 에게 (văn viết), 한테 (văn nói), 께 (kính ngữ). Nghĩa 'cho/tới (người)'.
Ví dụ minh họa
친구에게 편지를 써요.
→ Viết thư cho bạn.
CẤU TRÚC #2
-지만
Vĩ tố liên kết biểu đạt sự tương phản 'nhưng, tuy nhiên'. Nối hai mệnh đề có nghĩa đối lập.
Ví dụ minh họa
비싸지만 맛있어요.
→ Đắt nhưng ngon.
CẤU TRÚC #3
-(으)려고 하다
Cấu trúc diễn đạt dự định, ý định 'định/có ý định làm gì'. -려고 하다 sau gốc nguyên âm hoặc ㄹ, -으려고 하다 sau phụ âm khác.
Ví dụ minh họa
한국에 가려고 해요.
→ Định đi Hàn Quốc.