에서 ~까지
Cấu trúc chỉ phạm vi địa điểm 'từ (nơi A) đến (nơi B)'. 에서 = điểm xuất phát, 까지 = điểm kết thúc.
에서 ~까지
Cấu trúc chỉ phạm vi địa điểm 'từ (nơi A) đến (nơi B)'. 에서 = điểm xuất phát, 까지 = điểm kết thúc.
Sử dụng chung
에서 ~까지 cho địa điểm. 부터 ~까지 cho thời gian. Hai cấu trúc có thể kết hợp: 서울에서 부산까지 기차로 가요 (Đi tàu từ Seoul đến Busan).
Ví dụ
서울에서 부산까지 얼마나 걸려요?
• Từ Seoul đến Busan mất bao lâu?
집에서 학교까지 걸어요.
• Đi bộ từ nhà đến trường.
여기에서 저기까지
• Từ đây đến kia.
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Từ nhà đến công ty mất bao lâu?' (Gợi ý: 집, 회사, 얼마나 걸려요)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
에서 ~까지 khác 부터 ~까지 thế nào?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Việt: '학교에서 집까지 버스로 30분이에요.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Điền vào chỗ trống: '인천공항___ 서울 시내___지하철로 가요.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Từ Hà Nội đến TP.HCM.' (Gợi ý: 하노이, 호치민)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu '여기에서 저 건물까지 걸어서 10분이에요.' nghĩa là gì?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Đi taxi từ sân bay về khách sạn.' (Gợi ý: 공항, 호텔, 택시)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Hỏi khoảng cách bằng tiếng Hàn: 'Từ A đến B mất bao nhiêu?'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Từ đây đến ga tàu điện ngầm.' (Gợi ý: 여기, 지하철역)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Đi bộ từ khách sạn đến biển.' (Gợi ý: 호텔, 바다, 걷다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN