KoreanBeeHub
Phạm vi từ-đến & mục đích di chuyển - Mẫu 1

에서 ~까지

Cấu trúc chỉ phạm vi địa điểm 'từ (nơi A) đến (nơi B)'. 에서 = điểm xuất phát, 까지 = điểm kết thúc.

Cấu trúc

에서 ~까지

Định nghĩa

Cấu trúc chỉ phạm vi địa điểm 'từ (nơi A) đến (nơi B)'. 에서 = điểm xuất phát, 까지 = điểm kết thúc.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

에서 ~까지 cho địa điểm. 부터 ~까지 cho thời gian. Hai cấu trúc có thể kết hợp: 서울에서 부산까지 기차로 가요 (Đi tàu từ Seoul đến Busan).

Ví dụ

1

서울에서 부산까지 얼마나 걸려요?

Từ Seoul đến Busan mất bao lâu?

2

집에서 학교까지 걸어요.

Đi bộ từ nhà đến trường.

3

여기에서 저기까지

Từ đây đến kia.

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Từ nhà đến công ty mất bao lâu?' (Gợi ý: 집, 회사, 얼마나 걸려요)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

에서 ~까지 khác 부터 ~까지 thế nào?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Việt: '학교에서 집까지 버스로 30분이에요.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

Điền vào chỗ trống: '인천공항___ 서울 시내___지하철로 가요.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Từ Hà Nội đến TP.HCM.' (Gợi ý: 하노이, 호치민)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

Câu '여기에서 저 건물까지 걸어서 10분이에요.' nghĩa là gì?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Đi taxi từ sân bay về khách sạn.' (Gợi ý: 공항, 호텔, 택시)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Hỏi khoảng cách bằng tiếng Hàn: 'Từ A đến B mất bao nhiêu?'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Từ đây đến ga tàu điện ngầm.' (Gợi ý: 여기, 지하철역)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Đi bộ từ khách sạn đến biển.' (Gợi ý: 호텔, 바다, 걷다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN