< Ngữ pháp Tiếng Hàn — Cuốn 1
Bài 1515과3 mẫu ngữ pháp
Bài 15 — Phạm vi từ-đến & mục đích di chuyển
에서 ~까지 · -(으)러 가다/오다 · (으)로 (hướng di chuyển)
1.에서 ~까지
Cấu trúc chỉ phạm vi địa điểm 'từ (nơi A) đến (nơi B)'. 에서 = điểm xuất phát, 까지 = điểm kết thúc.
서울에서 부산까지 얼마나 걸려요?
→ Từ Seoul đến Busan mất bao lâu?
2.-(으)러 가다/오다
Cấu trúc chỉ mục đích di chuyển 'đi để làm gì'. Gốc động từ + -(으)러 + 가다/오다/다니다. -러 sau gốc nguyên âm, -으러 sau gốc phụ âm.
밥을 먹으러 가요.
→ Đi để ăn cơm.
3.(으)로 (hướng di chuyển)
(으)로 khi chỉ hướng di chuyển 'về phía, đi theo hướng'. Khác với (으)로 chỉ phương tiện.
오른쪽으로 가세요.
→ Đi về phía bên phải.