KoreanBeeHub
Phạm vi từ-đến & mục đích di chuyển - Mẫu 3

(으)로 (hướng di chuyển)

(으)로 khi chỉ hướng di chuyển 'về phía, đi theo hướng'. Khác với (으)로 chỉ phương tiện.

Cấu trúc

(으)로 (hướng di chuyển)

Định nghĩa

(으)로 khi chỉ hướng di chuyển 'về phía, đi theo hướng'. Khác với (으)로 chỉ phương tiện.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

로/으로 có nhiều nghĩa (phương tiện, hướng, nguyên liệu). Khi chỉ hướng đi: 오른쪽으로 = về phía bên phải. Có thể dùng với 가다/오다/돌다/걷다.

Ví dụ

1

오른쪽으로 가세요.

Đi về phía bên phải.

2

이쪽으로 오세요.

Đến phía này.

3

직진으로 가세요.

Đi thẳng.

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Rẽ trái.' (Gợi ý: 왼쪽, 돌다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

(으)로 khi chỉ hướng khác (으)로 khi chỉ phương tiện thế nào?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Việt: '이 길로 쭉 가세요.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Đi về phía bên phải.' (Gợi ý: 오른쪽)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

Điền 로 hay 으로: '북쪽___ 가면 바다가 나와요.' (Gợi ý: 북쪽 = phía bắc)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

Câu '여기서 오른쪽으로 돌아요.' nghĩa là gì?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Đi về phía trước.' (Gợi ý: 앞, 가다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Rẽ trái tại ngã tư.' (Gợi ý: 사거리, 왼쪽)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Câu '뒤로 물러세요.' nghĩa là gì?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Từ đây đi thẳng.' (Gợi ý: 여기서, 직진)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN