이것 · 그것 · 저것
Đại từ chỉ vật. 이것 = cái này (gần người nói), 그것 = cái đó (gần người nghe hoặc đã nhắc đến), 저것 = cái kia (xa cả hai).
이것 · 그것 · 저것
Đại từ chỉ vật. 이것 = cái này (gần người nói), 그것 = cái đó (gần người nghe hoặc đã nhắc đến), 저것 = cái kia (xa cả hai).
Sử dụng chung
Trong văn nói thường rút gọn thành 이거, 그거, 저거. Kết hợp với trợ từ: 이것이/이것은/이것을...
Ví dụ
이것은 뭐예요?
• Cái này là gì vậy?
그것은 제 책이에요.
• Cái đó là sách của tôi.
저것은 뭐예요?
• Cái kia là gì vậy?
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Cái này là điện thoại.' (Gợi ý: 전화기)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dạng rút gọn của 이것, 그것, 저것 trong văn nói là gì?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Việt: '그것은 무엇입니까?'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Điền từ thích hợp: '___ 은 내 우산이에요.' (chỉ vật đang cầm trên tay mình)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Cái kia là gì vậy?' (Gợi ý: 뭐예요)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
이것/그것/저것 tương ứng với đại từ địa điểm nào?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Cái đó là bút của anh ấy.' (Gợi ý: 펜)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu '이것이 맞아요.' nghĩa là gì?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Đặt câu dùng 저것 hỏi về một vật ở xa.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Cái này ngon lắm.' (Gợi ý: 맛있어요)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN