KoreanBeeHub
Đại từ chỉ định & câu khẳng định/phủ định - Mẫu 1

이것 · 그것 · 저것

Đại từ chỉ vật. 이것 = cái này (gần người nói), 그것 = cái đó (gần người nghe hoặc đã nhắc đến), 저것 = cái kia (xa cả hai).

Cấu trúc

이것 · 그것 · 저것

Định nghĩa

Đại từ chỉ vật. 이것 = cái này (gần người nói), 그것 = cái đó (gần người nghe hoặc đã nhắc đến), 저것 = cái kia (xa cả hai).

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

Trong văn nói thường rút gọn thành 이거, 그거, 저거. Kết hợp với trợ từ: 이것이/이것은/이것을...

Ví dụ

1

이것은 뭐예요?

Cái này là gì vậy?

2

그것은 제 책이에요.

Cái đó là sách của tôi.

3

저것은 뭐예요?

Cái kia là gì vậy?

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Cái này là điện thoại.' (Gợi ý: 전화기)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

Dạng rút gọn của 이것, 그것, 저것 trong văn nói là gì?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Việt: '그것은 무엇입니까?'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

Điền từ thích hợp: '___ 은 내 우산이에요.' (chỉ vật đang cầm trên tay mình)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Cái kia là gì vậy?' (Gợi ý: 뭐예요)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

이것/그것/저것 tương ứng với đại từ địa điểm nào?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Cái đó là bút của anh ấy.' (Gợi ý: 펜)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Câu '이것이 맞아요.' nghĩa là gì?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Đặt câu dùng 저것 hỏi về một vật ở xa.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Cái này ngon lắm.' (Gợi ý: 맛있어요)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN