Bài 2 — Đại từ chỉ định & câu khẳng định/phủ định
이것 · 그것 · 저것 · 이/가 · 에 있습니다 · 여기 · 거기 · 저기 · 이/가 아닙니다
Đại từ chỉ vật. 이것 = cái này (gần người nói), 그것 = cái đó (gần người nghe hoặc đã nhắc đến), 저것 = cái kia (xa cả hai).
이것은 뭐예요?
→ Cái này là gì vậy?
Trợ từ chủ ngữ. '이' dùng sau âm tiết kết thúc bằng phụ âm, '가' dùng sau âm tiết kết thúc bằng nguyên âm. Đánh dấu chủ ngữ thực hiện hành động hoặc có tính chất được nêu.
고양이가 있어요.
→ Có con mèo.
Cấu trúc 'ở tại... có...'. 에 là trợ từ địa điểm tồn tại, 있습니다 là động từ 'có/tồn tại' ở thể lịch sự cao.
고양이가 방에 있습니다.
→ Con mèo ở trong phòng.
Đại từ chỉ địa điểm. 여기 = đây (gần người nói), 거기 = đó (gần người nghe), 저기 = kia (xa cả hai người).
여기가 제 집이에요.
→ Đây là nhà của tôi.
Cấu trúc phủ định 'không phải là'. Kết hợp trợ từ chủ ngữ 이/가 với 아닙니다 (phủ định của 입니다).
저는 선생님이 아닙니다.
→ Tôi không phải là giáo viên.