KoreanBeeHub
Đại từ chỉ định & câu khẳng định/phủ định - Mẫu 2

이/가

Trợ từ chủ ngữ. '이' dùng sau âm tiết kết thúc bằng phụ âm, '가' dùng sau âm tiết kết thúc bằng nguyên âm. Đánh dấu chủ ngữ thực hiện hành động hoặc có tính chất được nêu.

Cấu trúc

이/가

Định nghĩa

Trợ từ chủ ngữ. '이' dùng sau âm tiết kết thúc bằng phụ âm, '가' dùng sau âm tiết kết thúc bằng nguyên âm. Đánh dấu chủ ngữ thực hiện hành động hoặc có tính chất được nêu.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

Khác với 은/는 (trợ từ chủ đề). 이/가 dùng khi giới thiệu thông tin mới, nhấn mạnh chủ ngữ, hoặc dùng trong mệnh đề phụ.

Ví dụ

1

고양이가 있어요.

Có con mèo.

2

누가 왔어요?

Ai đến vậy?

3

책이 재미있어요.

Sách hay lắm.

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

Chọn đúng: '누___ 한국 사람이에요?' (이 / 가)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

Chọn đúng: '고양___이 귀여워요.' (이 / 가)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

Điền trợ từ: '책___ 어디 있어요?'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

이/가 khác 은/는 như thế nào?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Con chó chạy.' (Gợi ý: 개, 달려요)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

Điền trợ từ: '날씨___ 좋아요.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Câu '물이 차가워요.' nghĩa là gì?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Điền trợ từ: '선생님___ 오셨어요.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Đặt câu hỏi dùng 이/가 với từ '누구' (ai).

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Hoa đẹp.' (Gợi ý: 꽃, 예뻐요)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN