KoreanBeeHub
Đại từ chỉ định & câu khẳng định/phủ định - Mẫu 3

에 있습니다

Cấu trúc 'ở tại... có...'. 에 là trợ từ địa điểm tồn tại, 있습니다 là động từ 'có/tồn tại' ở thể lịch sự cao.

Cấu trúc

에 있습니다

Định nghĩa

Cấu trúc 'ở tại... có...'. 에 là trợ từ địa điểm tồn tại, 있습니다 là động từ 'có/tồn tại' ở thể lịch sự cao.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

Khác với 에서 (địa điểm hành động). 에 있다 = tồn tại ở địa điểm đó. 없습니다 là dạng phủ định = không có.

Ví dụ

1

고양이가 방에 있습니다.

Con mèo ở trong phòng.

2

책이 책상 위에 있습니다.

Sách ở trên bàn.

3

화장실이 어디에 있습니까?

Nhà vệ sinh ở đâu?

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Sách ở trên bàn.' (Gợi ý: 책상 위)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

Dạng phủ định của 에 있습니다 là gì?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Việt: '선생님이 교실에 있습니다.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

Điền vào chỗ trống: '가방이 의자 아래___.' (Gợi ý: 아래 = phía dưới)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

에 trong 에 있습니다 khác 에서 thế nào?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi không ở nhà.' (Gợi ý: 집)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Câu '도서관이 학교 안에 있습니다.' nghĩa là gì?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Đặt câu hỏi dùng 에 있습니까 hỏi vị trí của người bạn.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Quán cà phê ở gần đây.' (Gợi ý: 카페, 근처)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Việt: '편의점이 저기에 있습니다.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN