에 있습니다
Cấu trúc 'ở tại... có...'. 에 là trợ từ địa điểm tồn tại, 있습니다 là động từ 'có/tồn tại' ở thể lịch sự cao.
에 있습니다
Cấu trúc 'ở tại... có...'. 에 là trợ từ địa điểm tồn tại, 있습니다 là động từ 'có/tồn tại' ở thể lịch sự cao.
Sử dụng chung
Khác với 에서 (địa điểm hành động). 에 있다 = tồn tại ở địa điểm đó. 없습니다 là dạng phủ định = không có.
Ví dụ
고양이가 방에 있습니다.
• Con mèo ở trong phòng.
책이 책상 위에 있습니다.
• Sách ở trên bàn.
화장실이 어디에 있습니까?
• Nhà vệ sinh ở đâu?
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Sách ở trên bàn.' (Gợi ý: 책상 위)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dạng phủ định của 에 있습니다 là gì?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Việt: '선생님이 교실에 있습니다.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Điền vào chỗ trống: '가방이 의자 아래___.' (Gợi ý: 아래 = phía dưới)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
에 trong 에 있습니다 khác 에서 thế nào?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi không ở nhà.' (Gợi ý: 집)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu '도서관이 학교 안에 있습니다.' nghĩa là gì?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Đặt câu hỏi dùng 에 있습니까 hỏi vị trí của người bạn.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Quán cà phê ở gần đây.' (Gợi ý: 카페, 근처)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Việt: '편의점이 저기에 있습니다.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN