KoreanBeeHub
Đại từ chỉ định & câu khẳng định/phủ định - Mẫu 4

여기 · 거기 · 저기

Đại từ chỉ địa điểm. 여기 = đây (gần người nói), 거기 = đó (gần người nghe), 저기 = kia (xa cả hai người).

Cấu trúc

여기 · 거기 · 저기

Định nghĩa

Đại từ chỉ địa điểm. 여기 = đây (gần người nói), 거기 = đó (gần người nghe), 저기 = kia (xa cả hai người).

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

Tương ứng với hệ thống 이/그/저 trong tiếng Hàn. Hệ thống 3 cấp độ khoảng cách này rất quan trọng trong tiếng Hàn.

Ví dụ

1

여기가 제 집이에요.

Đây là nhà của tôi.

2

거기는 어디예요?

Đó là đâu vậy?

3

저기에 학교가 있어요.

Kia có trường học.

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

여기/거기/저기 nào phù hợp: '___ 제 가방이에요.' (khi chỉ vật ngay trước mặt mình)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Kia là trường học.' (Gợi ý: 학교)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

Điền vào chỗ trống: '___ 가 화장실이에요?' (Hỏi chỉ nơi gần người nghe)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

여기, 거기, 저기 tương ứng với đại từ chỉ định nào?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Việt: '저기가 서울역이에요.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Đây là phòng của tôi.' (Gợi ý: 방)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Đặt câu hỏi dùng 거기 hỏi về địa điểm.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Kia có gì vậy?' (Gợi ý: 뭐, 있어요)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Đúng hay sai: 거기 chỉ vị trí gần người nói.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Điền vào chỗ trống: '___에 편의점이 있어요.' (Chỉ nơi xa cả hai người)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN