여기 · 거기 · 저기
Đại từ chỉ địa điểm. 여기 = đây (gần người nói), 거기 = đó (gần người nghe), 저기 = kia (xa cả hai người).
여기 · 거기 · 저기
Đại từ chỉ địa điểm. 여기 = đây (gần người nói), 거기 = đó (gần người nghe), 저기 = kia (xa cả hai người).
Sử dụng chung
Tương ứng với hệ thống 이/그/저 trong tiếng Hàn. Hệ thống 3 cấp độ khoảng cách này rất quan trọng trong tiếng Hàn.
Ví dụ
여기가 제 집이에요.
• Đây là nhà của tôi.
거기는 어디예요?
• Đó là đâu vậy?
저기에 학교가 있어요.
• Kia có trường học.
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
여기/거기/저기 nào phù hợp: '___ 제 가방이에요.' (khi chỉ vật ngay trước mặt mình)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Kia là trường học.' (Gợi ý: 학교)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Điền vào chỗ trống: '___ 가 화장실이에요?' (Hỏi chỉ nơi gần người nghe)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
여기, 거기, 저기 tương ứng với đại từ chỉ định nào?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Việt: '저기가 서울역이에요.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Đây là phòng của tôi.' (Gợi ý: 방)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Đặt câu hỏi dùng 거기 hỏi về địa điểm.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Kia có gì vậy?' (Gợi ý: 뭐, 있어요)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Đúng hay sai: 거기 chỉ vị trí gần người nói.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Điền vào chỗ trống: '___에 편의점이 있어요.' (Chỉ nơi xa cả hai người)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN