KoreanBeeHub
Đại từ chỉ định & câu khẳng định/phủ định - Mẫu 5

이/가 아닙니다

Cấu trúc phủ định 'không phải là'. Kết hợp trợ từ chủ ngữ 이/가 với 아닙니다 (phủ định của 입니다).

Cấu trúc

이/가 아닙니다

Định nghĩa

Cấu trúc phủ định 'không phải là'. Kết hợp trợ từ chủ ngữ 이/가 với 아닙니다 (phủ định của 입니다).

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

아닙니다 là phủ định của 입니다. Trợ từ 이/가 chọn theo phụ âm cuối của danh từ trước: 이 sau phụ âm, 가 sau nguyên âm.

Ví dụ

1

저는 선생님이 아닙니다.

Tôi không phải là giáo viên.

2

이것은 책이 아닙니다.

Cái này không phải là sách.

3

여기는 학교가 아닙니다.

Đây không phải là trường học.

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi không phải là người Hàn Quốc.' (Gợi ý: 한국 사람)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

Chuyển câu sau sang phủ định: '이것은 펜입니다.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

Điền vào chỗ trống: '그분은 의사___ 아닙니다.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Việt: '저는 학생이 아닙니다. 회사원입니다.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

Đặt câu phủ định với từ '선생님' (giáo viên).

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Đây không phải là phòng của tôi.' (Gợi ý: 제 방)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Câu '그것은 제 가방이 아닙니다.' nghĩa là gì?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Chuyển sang phủ định: '저기가 병원입니다.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Điền trợ từ đúng: '커피___ 아닙니다.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Anh ấy không phải là bạn tôi.' (Gợi ý: 제 친구)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN