이/가 아닙니다
Cấu trúc phủ định 'không phải là'. Kết hợp trợ từ chủ ngữ 이/가 với 아닙니다 (phủ định của 입니다).
이/가 아닙니다
Cấu trúc phủ định 'không phải là'. Kết hợp trợ từ chủ ngữ 이/가 với 아닙니다 (phủ định của 입니다).
Sử dụng chung
아닙니다 là phủ định của 입니다. Trợ từ 이/가 chọn theo phụ âm cuối của danh từ trước: 이 sau phụ âm, 가 sau nguyên âm.
Ví dụ
저는 선생님이 아닙니다.
• Tôi không phải là giáo viên.
이것은 책이 아닙니다.
• Cái này không phải là sách.
여기는 학교가 아닙니다.
• Đây không phải là trường học.
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi không phải là người Hàn Quốc.' (Gợi ý: 한국 사람)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chuyển câu sau sang phủ định: '이것은 펜입니다.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Điền vào chỗ trống: '그분은 의사___ 아닙니다.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Việt: '저는 학생이 아닙니다. 회사원입니다.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Đặt câu phủ định với từ '선생님' (giáo viên).
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Đây không phải là phòng của tôi.' (Gợi ý: 제 방)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu '그것은 제 가방이 아닙니다.' nghĩa là gì?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chuyển sang phủ định: '저기가 병원입니다.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Điền trợ từ đúng: '커피___ 아닙니다.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Anh ấy không phải là bạn tôi.' (Gợi ý: 제 친구)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN