KoreanBeeHub
Vĩ tố lịch sự & trợ từ tân ngữ - Mẫu 1

-ㅂ/습니까

Vĩ tố kết thúc câu nghi vấn lịch sự (haeyoche). Tương ứng dạng hỏi của -ㅂ/습니다.

Cấu trúc

-ㅂ/습니까

Định nghĩa

Vĩ tố kết thúc câu nghi vấn lịch sự (haeyoche). Tương ứng dạng hỏi của -ㅂ/습니다.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

Quy tắc chọn ㅂ/습 giống như -ㅂ/습니다. Thường dùng trong văn phong trang trọng, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.

Ví dụ

1

어디에 삽니까?

Bạn sống ở đâu?

2

밥을 먹습니까?

Bạn có ăn cơm không?

3

한국어를 공부합니까?

Bạn có học tiếng Hàn không?

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

Chuyển câu sau sang dạng nghi vấn: '공부합니다.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

Chia động từ 먹다 (ăn) sang thể -ㅂ/습니까.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Bạn có đi làm không?' (Gợi ý: 일하다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Việt: '한국어를 배웁니까?'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

Chia động từ 가다 (đi) sang thể -ㅂ/습니까.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

Đặt câu hỏi dùng -ㅂ/습니까 với động từ '마시다' (uống).

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Bạn làm việc ở đây không?' (Gợi ý: 여기서 일하다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Câu '매일 운동합니까?' nghĩa là gì?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Chia động từ 읽다 (đọc) sang thể -ㅂ/습니까.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Trả lời câu hỏi: '학생입니까?' → (Không)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN