-ㅂ/습니까
Vĩ tố kết thúc câu nghi vấn lịch sự (haeyoche). Tương ứng dạng hỏi của -ㅂ/습니다.
-ㅂ/습니까
Vĩ tố kết thúc câu nghi vấn lịch sự (haeyoche). Tương ứng dạng hỏi của -ㅂ/습니다.
Sử dụng chung
Quy tắc chọn ㅂ/습 giống như -ㅂ/습니다. Thường dùng trong văn phong trang trọng, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.
Ví dụ
어디에 삽니까?
• Bạn sống ở đâu?
밥을 먹습니까?
• Bạn có ăn cơm không?
한국어를 공부합니까?
• Bạn có học tiếng Hàn không?
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
Chuyển câu sau sang dạng nghi vấn: '공부합니다.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia động từ 먹다 (ăn) sang thể -ㅂ/습니까.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Bạn có đi làm không?' (Gợi ý: 일하다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Việt: '한국어를 배웁니까?'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia động từ 가다 (đi) sang thể -ㅂ/습니까.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Đặt câu hỏi dùng -ㅂ/습니까 với động từ '마시다' (uống).
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Bạn làm việc ở đây không?' (Gợi ý: 여기서 일하다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu '매일 운동합니까?' nghĩa là gì?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia động từ 읽다 (đọc) sang thể -ㅂ/습니까.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Trả lời câu hỏi: '학생입니까?' → (Không)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN