Ngữ pháp Tiếng Hàn — Cuốn 1
Bài3
4 MẪU NGỮ PHÁP
Vĩ tố lịch sự & trợ từ tân ngữ
-ㅂ/습니까 · 을/를 · -ㅂ/습니다 · 에서
Chi tiết cấu trúc
CẤU TRÚC #1
-ㅂ/습니까
Vĩ tố kết thúc câu nghi vấn lịch sự (haeyoche). Tương ứng dạng hỏi của -ㅂ/습니다.
Ví dụ minh họa
어디에 삽니까?
→ Bạn sống ở đâu?
CẤU TRÚC #2
을/를
Trợ từ tân ngữ (object marker). '을' dùng sau âm tiết kết thúc bằng phụ âm, '를' dùng sau âm tiết kết thúc bằng nguyên âm. Đánh dấu tân ngữ của động từ.
Ví dụ minh họa
밥을 먹어요.
→ Ăn cơm.
CẤU TRÚC #3
-ㅂ/습니다
Vĩ tố kết thúc câu khẳng định lịch sự (haeyoche - thể formal). Dùng '-ㅂ니다' sau gốc động/tính từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ, '-습니다' sau gốc kết thúc bằng phụ âm khác.
Ví dụ minh họa
먹습니다.
→ Ăn. (gốc 먹- kết thúc bằng phụ âm → 습니다)
CẤU TRÚC #4
에서
Trợ từ địa điểm hành động. Chỉ nơi diễn ra hành động/hoạt động. Cũng có nghĩa 'từ' khi chỉ điểm xuất phát.
Ví dụ minh họa
도서관에서 공부해요.
→ Học bài ở thư viện.