< Ngữ pháp Tiếng Hàn — Cuốn 1
Bài 33과4 mẫu ngữ pháp
Bài 3 — Vĩ tố lịch sự & trợ từ tân ngữ
-ㅂ/습니까 · 을/를 · -ㅂ/습니다 · 에서
1.-ㅂ/습니까
Vĩ tố kết thúc câu nghi vấn lịch sự (haeyoche). Tương ứng dạng hỏi của -ㅂ/습니다.
어디에 삽니까?
→ Bạn sống ở đâu?
2.을/를
Trợ từ tân ngữ (object marker). '을' dùng sau âm tiết kết thúc bằng phụ âm, '를' dùng sau âm tiết kết thúc bằng nguyên âm. Đánh dấu tân ngữ của động từ.
밥을 먹어요.
→ Ăn cơm.
3.-ㅂ/습니다
Vĩ tố kết thúc câu khẳng định lịch sự (haeyoche - thể formal). Dùng '-ㅂ니다' sau gốc động/tính từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ, '-습니다' sau gốc kết thúc bằng phụ âm khác.
먹습니다.
→ Ăn. (gốc 먹- kết thúc bằng phụ âm → 습니다)
4.에서
Trợ từ địa điểm hành động. Chỉ nơi diễn ra hành động/hoạt động. Cũng có nghĩa 'từ' khi chỉ điểm xuất phát.
도서관에서 공부해요.
→ Học bài ở thư viện.