KoreanBeeHub
Vĩ tố lịch sự & trợ từ tân ngữ - Mẫu 2

을/를

Trợ từ tân ngữ (object marker). '을' dùng sau âm tiết kết thúc bằng phụ âm, '를' dùng sau âm tiết kết thúc bằng nguyên âm. Đánh dấu tân ngữ của động từ.

Cấu trúc

을/를

Định nghĩa

Trợ từ tân ngữ (object marker). '을' dùng sau âm tiết kết thúc bằng phụ âm, '를' dùng sau âm tiết kết thúc bằng nguyên âm. Đánh dấu tân ngữ của động từ.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

Trong văn nói, 을/를 thường được lược bỏ. Tuy nhiên trong văn viết và thi cử cần viết đầy đủ.

Ví dụ

1

밥을 먹어요.

Ăn cơm.

2

책을 읽어요.

Đọc sách.

3

커피를 마셔요.

Uống cà phê.

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

Chọn đúng: '음악___ 들어요.' (을 / 를)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

Chọn đúng: '영화___ 봐요.' (을 / 를)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Học tiếng Hàn.' (Gợi ý: 한국어, 배우다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

을/를 đánh dấu thành phần gì trong câu?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

Điền trợ từ: '물___ 마셔요.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Mua quần áo.' (Gợi ý: 옷, 사다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Câu '친구를 만나요.' nghĩa là gì?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Điền trợ từ: '숙제___ 해요.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Đặt câu dùng 을/를 với từ '밥' (cơm) và '먹다' (ăn).

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Xem phim.' (Gợi ý: 영화, 보다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN