에서
Trợ từ địa điểm hành động. Chỉ nơi diễn ra hành động/hoạt động. Cũng có nghĩa 'từ' khi chỉ điểm xuất phát.
에서
Trợ từ địa điểm hành động. Chỉ nơi diễn ra hành động/hoạt động. Cũng có nghĩa 'từ' khi chỉ điểm xuất phát.
Sử dụng chung
에서 ≠ 에. '에' = địa điểm tồn tại (있다/없다/가다/오다). '에서' = địa điểm diễn ra hành động. Ngoài ra 에서 còn có nghĩa 'từ' chỉ xuất phát điểm: 서울에서 왔어요 = tôi đến từ Seoul.
Ví dụ
도서관에서 공부해요.
• Học bài ở thư viện.
학교에서 친구를 만났어요.
• Gặp bạn ở trường.
한국에서 왔어요.
• Đến từ Hàn Quốc.
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
Chọn đúng: '집___ 쉬어요.' (에 / 에서)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chọn đúng: '고양이가 집___ 있어요.' (에 / 에서)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Làm việc ở văn phòng.' (Gợi ý: 사무실, 일하다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
에서 khác 에 thế nào?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Ăn ở nhà hàng.' (Gợi ý: 식당, 먹다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu '베트남에서 왔어요.' nghĩa là gì?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Điền 에 hay 에서: '공원___ 운동해요.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Điền 에 hay 에서: '시장___ 과일을 사요.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đến từ Hà Nội.' (Gợi ý: 하노이)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Chơi ở công viên.' (Gợi ý: 공원, 놀다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN