-았/었-
Vĩ tố thì quá khứ. -았- dùng sau gốc có nguyên âm 아 hoặc 오, -었- dùng các trường hợp còn lại. 하다 → 했-.
-았/었-
Vĩ tố thì quá khứ. -았- dùng sau gốc có nguyên âm 아 hoặc 오, -었- dùng các trường hợp còn lại. 하다 → 했-.
Sử dụng chung
Ghép với vĩ tố kết thúc: -았어요 / -었어요. Quy tắc chọn giống -아/어요. Quá khứ trong tiếng Hàn không phân biệt xa/gần như tiếng Anh.
Ví dụ
밥을 먹었어요.
• Đã ăn cơm.
학교에 갔어요.
• Đã đi trường.
공부했어요.
• Đã học bài.
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
Chia quá khứ -았/었어요: 마시다 (uống)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia quá khứ: 가다 (đi)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia quá khứ: 하다 (làm)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Hôm qua tôi đã xem phim.' (Gợi ý: 어제, 영화, 보다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia quá khứ: 읽다 (đọc)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Việt: '친구를 만났어요.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia quá khứ: 오다 (đến)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Đã mua sách.' (Gợi ý: 책, 사다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chia quá khứ: 공부하다 (học bài)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu '어제 집에 있었어요.' nghĩa là gì?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN