KoreanBeeHub
Quá khứ & câu rủ - Mẫu 1

-았/었-

Vĩ tố thì quá khứ. -았- dùng sau gốc có nguyên âm 아 hoặc 오, -었- dùng các trường hợp còn lại. 하다 → 했-.

Cấu trúc

-았/었-

Định nghĩa

Vĩ tố thì quá khứ. -았- dùng sau gốc có nguyên âm 아 hoặc 오, -었- dùng các trường hợp còn lại. 하다 → 했-.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

Ghép với vĩ tố kết thúc: -았어요 / -었어요. Quy tắc chọn giống -아/어요. Quá khứ trong tiếng Hàn không phân biệt xa/gần như tiếng Anh.

Ví dụ

1

밥을 먹었어요.

Đã ăn cơm.

2

학교에 갔어요.

Đã đi trường.

3

공부했어요.

Đã học bài.

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

Chia quá khứ -았/었어요: 마시다 (uống)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

Chia quá khứ: 가다 (đi)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

Chia quá khứ: 하다 (làm)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Hôm qua tôi đã xem phim.' (Gợi ý: 어제, 영화, 보다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

Chia quá khứ: 읽다 (đọc)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Việt: '친구를 만났어요.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Chia quá khứ: 오다 (đến)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Đã mua sách.' (Gợi ý: 책, 사다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Chia quá khứ: 공부하다 (học bài)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Câu '어제 집에 있었어요.' nghĩa là gì?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN