< Ngữ pháp Tiếng Hàn — Cuốn 1
Bài 66과3 mẫu ngữ pháp
Bài 6 — Quá khứ & câu rủ
-았/었- · 하고 · -(으)ㅂ시다
1.-았/었-
Vĩ tố thì quá khứ. -았- dùng sau gốc có nguyên âm 아 hoặc 오, -었- dùng các trường hợp còn lại. 하다 → 했-.
밥을 먹었어요.
→ Đã ăn cơm.
2.하고
Trợ từ/liên từ nối danh từ, nghĩa 'và' (thông thường). Cũng có thể dùng nối hai mệnh đề hành động theo thứ tự.
커피하고 케이크를 먹어요.
→ Ăn cà phê và bánh.
3.-(으)ㅂ시다
Vĩ tố câu rủ/đề nghị 'hãy cùng...'. -ㅂ시다 sau gốc kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ, -읍시다 sau gốc kết thúc bằng phụ âm khác.
같이 먹읍시다.
→ Hãy cùng ăn nào.