KoreanBeeHub
Quá khứ & câu rủ - Mẫu 2

하고

Trợ từ/liên từ nối danh từ, nghĩa 'và' (thông thường). Cũng có thể dùng nối hai mệnh đề hành động theo thứ tự.

Cấu trúc

하고

Định nghĩa

Trợ từ/liên từ nối danh từ, nghĩa 'và' (thông thường). Cũng có thể dùng nối hai mệnh đề hành động theo thứ tự.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

하고 dùng trong văn nói, ít trang trọng hơn 와/과. Không biến đổi theo phụ âm cuối. Khi nối mệnh đề: V + 하고 + V = làm... rồi...

Ví dụ

1

커피하고 케이크를 먹어요.

Ăn cà phê và bánh.

2

친구하고 영화를 봐요.

Xem phim với bạn.

3

밥을 먹고 커피를 마셔요.

Ăn cơm rồi uống cà phê.

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

Nối 2 danh từ bằng 하고: '사과' và '바나나'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

하고 khác 와/과 thế nào?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Học và làm bài.' (Gợi ý: 공부하다, 숙제하다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

Điền 하고: 'TV___ 라디오가 있어요.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Với mẹ và bố.' (Gợi ý: 어머니, 아버지)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

Câu '씻고 자요.' nghĩa là gì?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Ăn cơm và xem phim.' (theo thứ tự)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Nối 2 danh từ bằng 하고: '책상' và '의자'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Anh ấy và tôi học cùng nhau.' (Gợi ý: 같이 공부해요)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tắm xong rồi ngủ.' (Gợi ý: 샤워하다, 자다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN